Bản dịch của từ 驮 trong tiếng Việt và Anh
驮

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮(Động từ)
用背部承受物体的重量
Thồ; vác; chở; mang
To carry/load on the back (of a person or beast); to transport by shouldering or packing
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
驮(Danh từ)
牲口驮着的货物
Hàng thồ; vật thồ
Pack or load carried by a beast of burden; burdened load (usually on an animal)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 驮 vốn hình thành từ bộ Mã (马) và chữ 大, gợi hình một con ngựa khỏe đang cõng trên lưng vật lớn, giúp bạn dễ nhớ ý nghĩa 'vác, khiêng'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 驮 với các chữ cùng bộ Mã như 骏 hay 骆 do nét tương đồng, đặc biệt khi viết tay, nên hãy luyện tập kỹ thứ tự bút nét: フフ一一ノ丶 để tránh sai sót. Chữ 驮 thường xuất hiện trong các từ vựng như 驮马 (ngựa cõng) hoặc 驮运 (vận chuyển), các từ ít dùng nên dễ gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng chữ từ tiếng Việt. Về phát âm, 驮 đọc là 'tuō' (tʰuo˧˥) với thanh ngang-rơi, gần giống 'tô' trong tiếng Việt nhưng nhớ tránh nhầm lẫn với các âm gần như 'tuó' hay 'tuó' không dấu trong tiếng Trung. Ngoài ra, đừng quên các biến thể phát âm ở các phương ngữ như Quảng Đông (to4) hay Triều Châu (to5). Mẹo nhỏ để nhớ lâu: hình dung con ngựa to lớn vác trên lưng cái 'đại' – to tát, nặng trĩu giữa cái hè oi bức, như vậy chữ 驮 sẽ in sâu trong trí nhớ của bạn.
Nguồn gốc của từ '驮' xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mang vác'. Theo từ điển '《說文解字》', chữ này được hình thành từ hình ảnh của con ngựa và âm thanh lớn, biểu thị sức mạnh trong việc vận chuyển hàng hóa. Lịch sử chữ này cho thấy sự phát triển của văn hóa giao thông từ thời cổ đại đến nay, phản ánh vai trò quan trọng của ngựa trong vận tải.
Chữ Hán 驮 vốn hình thành từ bộ Mã (马) và chữ 大, gợi hình một con ngựa khỏe đang cõng trên lưng vật lớn, giúp bạn dễ nhớ ý nghĩa 'vác, khiêng'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 驮 với các chữ cùng bộ Mã như 骏 hay 骆 do nét tương đồng, đặc biệt khi viết tay, nên hãy luyện tập kỹ thứ tự bút nét: フフ一一ノ丶 để tránh sai sót. Chữ 驮 thường xuất hiện trong các từ vựng như 驮马 (ngựa cõng) hoặc 驮运 (vận chuyển), các từ ít dùng nên dễ gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng chữ từ tiếng Việt. Về phát âm, 驮 đọc là 'tuō' (tʰuo˧˥) với thanh ngang-rơi, gần giống 'tô' trong tiếng Việt nhưng nhớ tránh nhầm lẫn với các âm gần như 'tuó' hay 'tuó' không dấu trong tiếng Trung. Ngoài ra, đừng quên các biến thể phát âm ở các phương ngữ như Quảng Đông (to4) hay Triều Châu (to5). Mẹo nhỏ để nhớ lâu: hình dung con ngựa to lớn vác trên lưng cái 'đại' – to tát, nặng trĩu giữa cái hè oi bức, như vậy chữ 驮 sẽ in sâu trong trí nhớ của bạn.
Nguồn gốc của từ '驮' xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mang vác'. Theo từ điển '《說文解字》', chữ này được hình thành từ hình ảnh của con ngựa và âm thanh lớn, biểu thị sức mạnh trong việc vận chuyển hàng hóa. Lịch sử chữ này cho thấy sự phát triển của văn hóa giao thông từ thời cổ đại đến nay, phản ánh vai trò quan trọng của ngựa trong vận tải.
