Bản dịch của từ 驮担 trong tiếng Việt và Anh
驮担
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄊㄨㄛˊ | t | uo | thanh sắc |
驮担(Danh từ)
【duò dān】
01
Cái gánh, đòn gánh (dùng để mang, chất hàng lên lưng hoặc gánh bằng tre); cũng chỉ đống hàng chất để gánh
A carrying pole or load to be borne (a shoulder-pole load); a bundle or pile of goods for carrying
驮垛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驮担
tuó
驮
dān
担
- Bính âm:
- 【duò】【ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ】【ĐÀ】
- Các biến thể:
- 馱, 駄, 䭾, 𨈷
- Hình thái radical:
- ⿰,马,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
