Bản dịch của từ 驰 trong tiếng Việt và Anh
驰

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
驰(Động từ)
使快跑
Thúc; lao; phi (làm cho nhanh hơn)
To urge on to run; to spur, hasten or gallop (make something/someone move faster)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(车、马等)快跑
Chạy; ruổi; phi nhanh; chạy nhanh; phóng nhanh (ngựa; xe)
To gallop; to run swiftly (of horses, vehicles); to dash or speed along
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(名声)传播
Truyền đi; lan truyền; vang khắp
To spread (a reputation, fame); to become widely known
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
向往
Hướng về; mong mỏi; khao khát
To yearn for; to long for; to aspire toward (literally “rush toward” figuratively meaning strong desire or longing)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 馳, 䮈, 𧂓
- Hình thái radical:
- ⿰,马,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 驰 mang hình ảnh bộ mã (马) kết hợp với thành phần 也, tưởng tượng như chú ngựa năng động đang 'miệng hè oi bức' chạy tung tăng thật vui nhộn giúp bạn dễ ghi nhớ nghĩa là 'phi nhanh, chạy đua'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 驰 với các chữ cùng bộ mã như 驵, 驿 do nét gần giống, hoặc vấp phải lỗi phát âm khi đọc sai pinyin thành shī thay vì đúng là chí (chī˧˥). Bên cạnh đó, 驰 ít xuất hiện trong từ vựng hàng ngày và thường chỉ dùng trong các cụm từ như 驰骋 (chép rộng), 驰名 (nổi tiếng), gây khó cho người Việt thường dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt, dẫn đến dịch sai hoặc cứng nhắc. Khi học, bạn nên lưu ý thật kỹ thứ tự nét 『フフ一フ丨フ』 và phát âm chuẩn quốc tế [tʂʰʅ˧˥] – nghe gần giống 'chi' với thanh hỏi nhẹ, tránh nhầm với các âm khác trong tiếng Trung. Một mẹo vui cho bạn nhớ: hình tượng chú ngựa ấy cứ 'chí' (kiên trì) bứt phá chạy thật nhanh trên đường hè nắng cháy! Giữ lấy hình ảnh động này giúp bạn dễ dàng nhớ và phân biệt 驰 một cách tự nhiên.
Từ '驰' có nguồn gốc từ chữ Hán《說文解字》với nghĩa là 'đại khuy', thể hiện sự nhanh nhẹn của ngựa. Chữ này bao gồm bộ 'mã' (ngựa) và âm 'chi', gợi nhớ đến tốc độ. Trong lịch sử, '驰' thường được dùng để chỉ sự di chuyển nhanh, như trong thơ ca, và hiện nay vẫn mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự khẩn trương và nhanh chóng.
Hán tự 驰 mang hình ảnh bộ mã (马) kết hợp với thành phần 也, tưởng tượng như chú ngựa năng động đang 'miệng hè oi bức' chạy tung tăng thật vui nhộn giúp bạn dễ ghi nhớ nghĩa là 'phi nhanh, chạy đua'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 驰 với các chữ cùng bộ mã như 驵, 驿 do nét gần giống, hoặc vấp phải lỗi phát âm khi đọc sai pinyin thành shī thay vì đúng là chí (chī˧˥). Bên cạnh đó, 驰 ít xuất hiện trong từ vựng hàng ngày và thường chỉ dùng trong các cụm từ như 驰骋 (chép rộng), 驰名 (nổi tiếng), gây khó cho người Việt thường dịch từng chữ theo nghĩa tiếng Việt, dẫn đến dịch sai hoặc cứng nhắc. Khi học, bạn nên lưu ý thật kỹ thứ tự nét 『フフ一フ丨フ』 và phát âm chuẩn quốc tế [tʂʰʅ˧˥] – nghe gần giống 'chi' với thanh hỏi nhẹ, tránh nhầm với các âm khác trong tiếng Trung. Một mẹo vui cho bạn nhớ: hình tượng chú ngựa ấy cứ 'chí' (kiên trì) bứt phá chạy thật nhanh trên đường hè nắng cháy! Giữ lấy hình ảnh động này giúp bạn dễ dàng nhớ và phân biệt 驰 một cách tự nhiên.
Từ '驰' có nguồn gốc từ chữ Hán《說文解字》với nghĩa là 'đại khuy', thể hiện sự nhanh nhẹn của ngựa. Chữ này bao gồm bộ 'mã' (ngựa) và âm 'chi', gợi nhớ đến tốc độ. Trong lịch sử, '驰' thường được dùng để chỉ sự di chuyển nhanh, như trong thơ ca, và hiện nay vẫn mang ý nghĩa tương tự, thể hiện sự khẩn trương và nhanh chóng.
