Bản dịch của từ 骚 trong tiếng Việt và Anh
骚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
骚(Tính từ)
Lẳng lơ; dâm đãng; cợt nhả
Flirtatious; provocative in behavior or speech; coquettish and slightly vulgar
指举止轻佻,作风下流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rối loạn; không ổn định
Disturbance; unrest; disorder
扰乱;不安定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
骚(Danh từ)
Thơ văn
Poetry; poetic writing (literary works, esp. classical poems and verses)
泛指诗文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đực (giống)
Male (of certain livestock, e.g., a male donkey)
雄性的 (某些家畜)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khai (mùi)
A strong sharp smell (like urine or fox scent); urinous/stench-like
像尿或狐狸的气味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Li Tao (một tác phẩm thơ của Khuất Nguyên)
Refers to the classical poem 'Li Sao' (离骚) by Qu Yuan; denotes the poetic style or the work itself.
指屈原的《离骚》
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 騷, 騒
- Hình thái radical:
- ⿰,马,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 骚 mang hình ảnh động vật gắn liền với thành phần 马 (ngựa) cùng với ký hiệu 蚤 (bọ chét), dễ nhớ như một con ngựa đang bứt rối, gây 'phiền loạn' như nghĩa gốc của từ này liên quan đến sự 'rối loạn', 'phiền phức'. Để tránh nhầm lẫn, người học Việt hay lẫn lộn 骚 với các chữ cùng bộ 马 khác như 骑 (cưỡi ngựa), 骗 (lừa dối) do nét tương tự và số nét gần giống. Hơn nữa, 骚 thường hiếm gặp trong từ ghép thông dụng, khiến việc nhớ nghĩa và cách dùng dễ bị sai, đặc biệt khi dịch từng chữ từ tiếng Việt sang Trung Quốc, bởi 骚 có ý nghĩa mang hơi hướng tiêu cực hoặc tục tĩu trong một số trường hợp. Về phát âm,骂 được đọc là sāo (sɑu˥), âm thanh rõ, nên tránh nhầm với các từ đồng âm từ Tại giống tông nhưng khác nghĩa hoặc các biến thể khu vực như Cantonese (sou1) hay Teochew (sau1). Một mẹo nhỏ giúp ghi nhớ nhanh là tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) đối với hình dạng chữ khác nhưng tương tự, còn với 骚, việc nhớ thành phần 马 và cảm giác 'ngựa rối loạn' giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn khi học từ này. Hãy kiên trì luyện tập và đặc biệt chú ý phần phát âm cùng các từ đồng âm để không vấp bẫy phát âm và nghĩa nhé!
Từ '骚' (sāo) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong '《說文解字》' với ý nghĩa là 'kích động'. Chữ này xuất phát từ việc '摩馬' (mó mǎ), liên quan đến việc cọ xát hoặc kích thích, phản ánh sự vận động. Trong lịch sử, '骚' cũng được dùng để chỉ sự lo lắng, như trong '离骚' của Quách Bạch. Ngày nay, nó mang nghĩa 'sôi động' trong ngữ cảnh hiện đại.
Chữ Hán 骚 mang hình ảnh động vật gắn liền với thành phần 马 (ngựa) cùng với ký hiệu 蚤 (bọ chét), dễ nhớ như một con ngựa đang bứt rối, gây 'phiền loạn' như nghĩa gốc của từ này liên quan đến sự 'rối loạn', 'phiền phức'. Để tránh nhầm lẫn, người học Việt hay lẫn lộn 骚 với các chữ cùng bộ 马 khác như 骑 (cưỡi ngựa), 骗 (lừa dối) do nét tương tự và số nét gần giống. Hơn nữa, 骚 thường hiếm gặp trong từ ghép thông dụng, khiến việc nhớ nghĩa và cách dùng dễ bị sai, đặc biệt khi dịch từng chữ từ tiếng Việt sang Trung Quốc, bởi 骚 có ý nghĩa mang hơi hướng tiêu cực hoặc tục tĩu trong một số trường hợp. Về phát âm,骂 được đọc là sāo (sɑu˥), âm thanh rõ, nên tránh nhầm với các từ đồng âm từ Tại giống tông nhưng khác nghĩa hoặc các biến thể khu vực như Cantonese (sou1) hay Teochew (sau1). Một mẹo nhỏ giúp ghi nhớ nhanh là tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) đối với hình dạng chữ khác nhưng tương tự, còn với 骚, việc nhớ thành phần 马 và cảm giác 'ngựa rối loạn' giúp bạn ghi nhớ nhanh và tránh nhầm lẫn khi học từ này. Hãy kiên trì luyện tập và đặc biệt chú ý phần phát âm cùng các từ đồng âm để không vấp bẫy phát âm và nghĩa nhé!
Từ '骚' (sāo) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong '《說文解字》' với ý nghĩa là 'kích động'. Chữ này xuất phát từ việc '摩馬' (mó mǎ), liên quan đến việc cọ xát hoặc kích thích, phản ánh sự vận động. Trong lịch sử, '骚' cũng được dùng để chỉ sự lo lắng, như trong '离骚' của Quách Bạch. Ngày nay, nó mang nghĩa 'sôi động' trong ngữ cảnh hiện đại.
