Bản dịch của từ 髈乍 trong tiếng Việt và Anh
髈乍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
髈乍(Động từ)
【bǎng zhà】
01
欢跃喧腾。髈,通'欢'。
Vui mừng, nhộn nhịp rộn ràng; reo hò, reo mừng (mang sắc thái cổ hoặc văn ngôn)
To reel with joy; to be boisterously jubilant (literary/archaisal)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髈乍
bǎng
髈
zhà
乍
- Bính âm:
- 【páng】【ㄆㄤˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 膀
- Hình thái radical:
- ⿰骨旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶一丶ノ丶フ丶一フノ
