Bản dịch của từ 高兴 trong tiếng Việt và Anh
高兴
Tính từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高兴(Tính từ)
【gāo xìng】
01
愉快而兴奋
Vui; vui vẻ; vui mừng; phấn chấn; cao hứng
Happy; cheerful; delighted; joyful; in high spirits
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
高兴(Động từ)
【gāo xìng】
01
带着愉快的情绪去做某件事;喜欢
Thích; làm ai vui
To feel happy or pleased; to like or enjoy something
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高兴
gāo
高
xìng
兴
Các từ liên quan
高下
高下其手
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
