Bản dịch của từ 高河 trong tiếng Việt và Anh
高河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāo | ㄍㄠ | g | ao | thanh ngang |
高河(Danh từ)
【gāo hé】
01
指银河。
Chỉ dải Ngân Hà, thiên hà (nghĩa cổ: con đường cao/xa trên trời) — Hán Việt: Ngân Hà
The Milky Way; the galaxy (classical/poetic usage referring to the river of stars)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高河
gāo
高
hé
河
- Bính âm:
- 【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
- Các biến thể:
- 髙, 𠆪, 𦕺
- Hình thái radical:
- ⿵⿳,亠,口,冂,口
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
