Bản dịch của từ 鰪 trong tiếng Việt và Anh
鰪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
鰪(Danh từ)
〔~鱂(jiāng)〕古书上说的一种鱼。
〔~鱂(jiāng)〕một loại cá cổ xưa trong sách cũ, giống như cá nước ngọt trong ao hồ Việt Nam (giúp nhớ bằng cách liên tưởng cá 'ác' là cá lạ trong truyền thuyết).
An ancient type of fish mentioned in old texts, similar to freshwater fish in ponds.
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 𩺻
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨一乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鰪 (yú hé) là một trong những Hán tự ít gặp và khá phức tạp, cấu tạo từ bộ 'ngư' (魚) cùng phần phụ 盍, tưởng tượng như chiếc miệng hè oi bức đón cá bơi lội. Mẹo nhớ vui nhộn: hình dung con cá (魚) đang há miệng (盍) giữa mùa hè rực nắng để dễ liên tưởng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 鰪 với các chữ cùng bộ khác như 鯤, 鱧 vì nét tương đồng và số nét nhiều, dẫn đến sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, 鰪 không phổ biến trong từ ghép, nên ít cơ hội gặp, gây khó khăn về ghi nhớ. Về phát âm, 鰪 đọc theo âm chuẩn là 'ɤ˥˧' trong quốc tế ngữ – nghe gần giống 'ơê' với thanh hơi lên xuống; người Việt nên tránh nhầm lẫn với các âm gần như 'shā' hoặc các chữ homophone khác do phát âm thanh điệu khác biệt. Hãy thử đặt câu liên tưởng về hình ảnh con cá đang mở miệng giữa trời hè để ghi nhớ chữ này dễ dàng hơn. Lời khuyên thiết thực: đừng dịch từng chữ máy móc khi thấy bộ 'ngư', hãy học theo cụm từ hoặc ngữ cảnh để tránh dịch nghĩa sai, giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong việc học Hán tự phức tạp.
Từ 鰪 có nguồn gốc từ các ký tự mô tả đặc điểm của loài cá. Trong tiếng Trung, nó mang ý nghĩa liên quan đến 'cá'. Lịch sử từ này gắn liền với việc ghi chép về các loài thủy sản từ cổ đại, phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ trong lĩnh vực tự nhiên. Ngày nay, 鰪 vẫn được sử dụng trong các văn bản về sinh học và ẩm thực, thể hiện sự kết nối giữa văn hóa và ngôn ngữ.
Chữ 鰪 (yú hé) là một trong những Hán tự ít gặp và khá phức tạp, cấu tạo từ bộ 'ngư' (魚) cùng phần phụ 盍, tưởng tượng như chiếc miệng hè oi bức đón cá bơi lội. Mẹo nhớ vui nhộn: hình dung con cá (魚) đang há miệng (盍) giữa mùa hè rực nắng để dễ liên tưởng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 鰪 với các chữ cùng bộ khác như 鯤, 鱧 vì nét tương đồng và số nét nhiều, dẫn đến sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, 鰪 không phổ biến trong từ ghép, nên ít cơ hội gặp, gây khó khăn về ghi nhớ. Về phát âm, 鰪 đọc theo âm chuẩn là 'ɤ˥˧' trong quốc tế ngữ – nghe gần giống 'ơê' với thanh hơi lên xuống; người Việt nên tránh nhầm lẫn với các âm gần như 'shā' hoặc các chữ homophone khác do phát âm thanh điệu khác biệt. Hãy thử đặt câu liên tưởng về hình ảnh con cá đang mở miệng giữa trời hè để ghi nhớ chữ này dễ dàng hơn. Lời khuyên thiết thực: đừng dịch từng chữ máy móc khi thấy bộ 'ngư', hãy học theo cụm từ hoặc ngữ cảnh để tránh dịch nghĩa sai, giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong việc học Hán tự phức tạp.
Từ 鰪 có nguồn gốc từ các ký tự mô tả đặc điểm của loài cá. Trong tiếng Trung, nó mang ý nghĩa liên quan đến 'cá'. Lịch sử từ này gắn liền với việc ghi chép về các loài thủy sản từ cổ đại, phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ trong lĩnh vực tự nhiên. Ngày nay, 鰪 vẫn được sử dụng trong các văn bản về sinh học và ẩm thực, thể hiện sự kết nối giữa văn hóa và ngôn ngữ.
