Bản dịch của từ 鳥 trong tiếng Việt và Anh
鳥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
鳥(Danh từ)
人、畜的雄性生殖器——罵人的粗話。如:鳥亂(亦作「鳥鬧」。罵人話。胡鬧,搗亂);鳥事(壞事情)
Của quý đực (từ tục, thường dùng để chửi nhau, ví như ‘chim’ trong tiếng Việt)
Male genitalia
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
另見niǎo
Xem mục niǎo
See niǎo
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 島, 鸟, 𩾑, 𪈼
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 鳥 (điểu) gợi hình dễ nhớ, tưởng tượng hình con chim có bộ lông xòe và chiếc mỏ nhọn thể hiện qua các nét cong và chấm nhỏ như lông vũ và mỏ chim. Người Việt học thường nhầm lẫn chữ này với các chữ tượng thanh cùng bộ '鳥' như 鶿 hay 鷁 do nét viết phức tạp và các chi tiết giống nhau, dẫn đến khó phân biệt và viết sai nét. Thêm vào đó, khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, dễ hiểu nhầm nếu dịch từ 'chim' một cách máy móc, vì thành ngữ như 鳥語花香 (tiếng chim hót và hoa thơm) mang sắc thái khác biệt trong văn hóa Trung Quốc. Về phát âm, 鳥 có pinyin là niǎo (ngã lên giọng 3), tương tự âm 'niao' trong tiếng Việt nhưng cần tránh nhầm lẫn với những âm gần như 'shā' hay 'tiǎo' cũng dễ bị lẫn khi phát âm. Ngoài ra, chữ này còn có biến thể phát âm ít gặp, gây bối rối cho người học. Mẹo nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口+夏) đang reo ríu rít như chim hót, giúp ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa một cách sinh động. Giữ luyện tập viết đúng nét và luyện nghe chuẩn đừng để những bẫy đồng âm làm bạn chùn bước nhé!
Nguồn gốc của từ 鳥 bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị cho loài chim với chân giống hình dao. Theo 《說文解字》, từ này đề cập đến các loài chim có đuôi dài. Lịch sử phát triển cho thấy 鳥 không chỉ chỉ loài chim mà còn bao hàm tên gọi cho các loài động vật khác. Ngày nay, từ này vẫn được dùng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ tất cả các loài chim.
Chữ Hán 鳥 (điểu) gợi hình dễ nhớ, tưởng tượng hình con chim có bộ lông xòe và chiếc mỏ nhọn thể hiện qua các nét cong và chấm nhỏ như lông vũ và mỏ chim. Người Việt học thường nhầm lẫn chữ này với các chữ tượng thanh cùng bộ '鳥' như 鶿 hay 鷁 do nét viết phức tạp và các chi tiết giống nhau, dẫn đến khó phân biệt và viết sai nét. Thêm vào đó, khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, dễ hiểu nhầm nếu dịch từ 'chim' một cách máy móc, vì thành ngữ như 鳥語花香 (tiếng chim hót và hoa thơm) mang sắc thái khác biệt trong văn hóa Trung Quốc. Về phát âm, 鳥 có pinyin là niǎo (ngã lên giọng 3), tương tự âm 'niao' trong tiếng Việt nhưng cần tránh nhầm lẫn với những âm gần như 'shā' hay 'tiǎo' cũng dễ bị lẫn khi phát âm. Ngoài ra, chữ này còn có biến thể phát âm ít gặp, gây bối rối cho người học. Mẹo nhớ đơn giản: hãy tưởng tượng miệng hè oi bức (口+夏) đang reo ríu rít như chim hót, giúp ghi nhớ hình dạng và ý nghĩa một cách sinh động. Giữ luyện tập viết đúng nét và luyện nghe chuẩn đừng để những bẫy đồng âm làm bạn chùn bước nhé!
Nguồn gốc của từ 鳥 bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị cho loài chim với chân giống hình dao. Theo 《說文解字》, từ này đề cập đến các loài chim có đuôi dài. Lịch sử phát triển cho thấy 鳥 không chỉ chỉ loài chim mà còn bao hàm tên gọi cho các loài động vật khác. Ngày nay, từ này vẫn được dùng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ tất cả các loài chim.
