Bản dịch của từ 鵑 trong tiếng Việt và Anh
鵑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
鵑(Danh từ)
Xem '鹃' – chim cuốc kêu vang như tiếng gọi mùa xuân (dễ nhớ vì 'kiên' nghe gần giống 'cuốc')
See '鹃' – cuckoo bird
见“鹃”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
- Các biến thể:
- 䳌, 鹃, 𨿔
- Hình thái radical:
- ⿰,肙,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鵑 mang hình tượng một loài chim đặc biệt, có bộ thành phần ⿰肙鳥 cho thấy liên quan đến chim (鳥) và phần thân hình tròn gợi tưởng đến lớp lông xù xì. Bạn hãy tưởng tượng chú chim nhỏ này đang kêu vang giữa một buổi hè oi bức (phần 肙 gợi nhớ hè), giúp nhớ chữ với hình ảnh sống động. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 鵑 với các chữ cùng bộ thủ 鳥 như 鴻 hoặc 鵡 do nét phức tạp và cách viết gần giống nhau. Thêm vào đó, 鵑 ít dùng trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị lãng quên hoặc dịch từng từ gây nghĩa không trọn vẹn. Về phát âm, chữ này đọc là 'juān' (pinyin: juān, thanh ngang), gần giống âm Việt là “juân” nhưng dễ bị nhầm với các âm homophone như 'jiān' hay 'quān' nên bạn cần luyện phát âm kỹ để tránh sai sót. Hãy nhớ rằng, đừng biến việc học chữ này thành cuộc đua khó khăn, hãy tận hưởng chuyến phiêu lưu khám phá tiếng Trung bằng cách liên tưởng sinh động và luyện tập phát âm đều đặn!
Nguồn gốc của từ 鵑 (juān) liên quan đến âm thanh và hình dáng của loài chim này, biểu thị ý nghĩa 'chim quý'. Lịch sử từ này phản ánh sự liên kết với văn hóa và âm nhạc trong các tác phẩm cổ điển. Ngày nay, 鵑 vẫn được sử dụng để chỉ những loài chim mang biểu tượng văn hóa, thể hiện sự thanh tao và tinh khiết.
Chữ 鵑 mang hình tượng một loài chim đặc biệt, có bộ thành phần ⿰肙鳥 cho thấy liên quan đến chim (鳥) và phần thân hình tròn gợi tưởng đến lớp lông xù xì. Bạn hãy tưởng tượng chú chim nhỏ này đang kêu vang giữa một buổi hè oi bức (phần 肙 gợi nhớ hè), giúp nhớ chữ với hình ảnh sống động. Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ 鵑 với các chữ cùng bộ thủ 鳥 như 鴻 hoặc 鵡 do nét phức tạp và cách viết gần giống nhau. Thêm vào đó, 鵑 ít dùng trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị lãng quên hoặc dịch từng từ gây nghĩa không trọn vẹn. Về phát âm, chữ này đọc là 'juān' (pinyin: juān, thanh ngang), gần giống âm Việt là “juân” nhưng dễ bị nhầm với các âm homophone như 'jiān' hay 'quān' nên bạn cần luyện phát âm kỹ để tránh sai sót. Hãy nhớ rằng, đừng biến việc học chữ này thành cuộc đua khó khăn, hãy tận hưởng chuyến phiêu lưu khám phá tiếng Trung bằng cách liên tưởng sinh động và luyện tập phát âm đều đặn!
Nguồn gốc của từ 鵑 (juān) liên quan đến âm thanh và hình dáng của loài chim này, biểu thị ý nghĩa 'chim quý'. Lịch sử từ này phản ánh sự liên kết với văn hóa và âm nhạc trong các tác phẩm cổ điển. Ngày nay, 鵑 vẫn được sử dụng để chỉ những loài chim mang biểu tượng văn hóa, thể hiện sự thanh tao và tinh khiết.
