Bản dịch của từ 鵵鸟 trong tiếng Việt và Anh

鵵鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

鵵鸟(Danh từ)

tù niǎo
01

传说中的鸟名。

Tên một loài chim trong truyền thuyết

Name of a legendary/mythical bird

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鵵鸟

niǎo

鵵
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
𨿮, 𪆆
Hình thái radical:
⿰兔鳥
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶