Bản dịch của từ 鸍 trong tiếng Việt và Anh
鸍

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
鸍(Danh từ)
〔鸩(zhèn)~〕Sách xưa nói về một loại chim ăn rắn, giống như chim độc (dễ nhớ vì 'mi' ăn rắn như 'mì' ăn nước dùng).
An ancient bird said to eat snakes, mentioned in old texts (related to the poisonous bird 'zhèn').
〔鸩(zhèn)~〕古书上说的一种能吃蛇的鸟。
Chim chìm, tức là “vịt trời” – loài vịt hoang dã thường thấy ngoài đồng (dễ nhớ vì 'mi' là vịt trời, gần gũi với thiên nhiên).
A wild duck, also called a diving duck.
沉凫,即“野鸭”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𩁖, 𩿥, 𪈕
- Hình thái radical:
- ⿰,爾,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 鸍 gồm bộ 辰 ghép với hình con 鳥, tạo hình con chim đặc biệt, giúp bạn dễ tưởng tượng như một chú chim đang cất tiếng hót. Vì bộ 鳥 xuất hiện nhiều trong các chữ liên quan chim, người học Việt dễ nhầm lẫn 鸍 với các chữ cùng bộ như 鴯 hay 鷸, đặc biệt khi chúng có nét phức tạp gần giống nhau. Điều này làm cho việc nhớ đúng chữ và viết chính xác trở nên thử thách. Chữ 鸍 ít gặp trong từ ghép phổ biến, nên nếu học viên dịch từng từ một dễ dẫn đến dịch nghĩa không chuẩn, gây khó khăn khi chuyển sang tiếng Trung. Về phát âm, 鸍 đọc là 'mí' (âm Hán Việt không phổ biến), trong tiếng Trung chuẩn pinyin là 'mí' với thanh điệu thứ ba (mì), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'mǐ' hay 'mī' nếu không luyện nghe kỹ. Để tránh sai lầm, hãy nhớ hình ảnh chú chim nhỏ (鳥) đang kêu trên đất (辰) để liên kết âm 'mí' với hình tượng này, từ đó ghi nhớ chữ dễ dàng hơn và phân biệt với các chữ khác cùng bộ. Hãy tận dụng hình tượng sinh động này để việc học chữ 鸍 trở nên thú vị và ít nhầm lẫn hơn!
Nguồn gốc của từ 鸍 (mi) liên quan đến âm thanh và hình ảnh của loài chim. Từ này có nhiều phiên âm như 'mi˧˥', phản ánh sự phát triển âm vị qua thời gian. Lịch sử của 鸍 cho thấy nó đã được sử dụng trong các văn bản cổ đại, thể hiện sự phong phú trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, ý nghĩa của từ vẫn gắn liền với hình ảnh chim chóc, thể hiện sự sống động trong ngôn ngữ.
Chữ Hán 鸍 gồm bộ 辰 ghép với hình con 鳥, tạo hình con chim đặc biệt, giúp bạn dễ tưởng tượng như một chú chim đang cất tiếng hót. Vì bộ 鳥 xuất hiện nhiều trong các chữ liên quan chim, người học Việt dễ nhầm lẫn 鸍 với các chữ cùng bộ như 鴯 hay 鷸, đặc biệt khi chúng có nét phức tạp gần giống nhau. Điều này làm cho việc nhớ đúng chữ và viết chính xác trở nên thử thách. Chữ 鸍 ít gặp trong từ ghép phổ biến, nên nếu học viên dịch từng từ một dễ dẫn đến dịch nghĩa không chuẩn, gây khó khăn khi chuyển sang tiếng Trung. Về phát âm, 鸍 đọc là 'mí' (âm Hán Việt không phổ biến), trong tiếng Trung chuẩn pinyin là 'mí' với thanh điệu thứ ba (mì), dễ bị nhầm với các âm gần giống như 'mǐ' hay 'mī' nếu không luyện nghe kỹ. Để tránh sai lầm, hãy nhớ hình ảnh chú chim nhỏ (鳥) đang kêu trên đất (辰) để liên kết âm 'mí' với hình tượng này, từ đó ghi nhớ chữ dễ dàng hơn và phân biệt với các chữ khác cùng bộ. Hãy tận dụng hình tượng sinh động này để việc học chữ 鸍 trở nên thú vị và ít nhầm lẫn hơn!
Nguồn gốc của từ 鸍 (mi) liên quan đến âm thanh và hình ảnh của loài chim. Từ này có nhiều phiên âm như 'mi˧˥', phản ánh sự phát triển âm vị qua thời gian. Lịch sử của 鸍 cho thấy nó đã được sử dụng trong các văn bản cổ đại, thể hiện sự phong phú trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, ý nghĩa của từ vẫn gắn liền với hình ảnh chim chóc, thể hiện sự sống động trong ngôn ngữ.
