Bản dịch của từ 鸡翅木 trong tiếng Việt và Anh
鸡翅木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
鸡翅木(Danh từ)
【jī chì mù】
01
Gỗ cà chí
Chicken wing wood; a type of precious hardwood named for its distinctive 'V'-shaped grain resembling chicken wings, commonly used in high-end furniture and decorative items.
鸡翅木,国标红木,木材心材的弦切面上,有形似鸡翅(“V”字形)花纹而得名,是制作高端家具、饰品、饰材的名贵木材。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸡翅木
jī
鸡
chì
翅
mù
木
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 鷄, 雞, 鶏, 鳮
- Hình thái radical:
- ⿰,又,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
