Bản dịch của từ 鸣镝 trong tiếng Việt và Anh
鸣镝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
鸣镝(Danh từ)
【míng dí】
01
古代一种射出时带响的箭
Tên kêu (một loại tên khi bắn ra có phát ra tiếng kêu)
An ancient type of arrow that emits a whistling or ringing sound when shot.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸣镝
míng
鸣
dī
镝
Các từ liên quan
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
镝衔
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 鳴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,鸟
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノフ丶フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 5
