Bản dịch của từ 鸿 trong tiếng Việt và Anh
鸿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
鸿(Danh từ)
指书信
Thư tín; thư từ
Formal letter; written correspondence (classical/literary)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Hồng
Surname (Hóng)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鸿雁
Hồng nhạn; chim hồng; thiên nga
Wild goose (large migratory waterbird, often symbolizing long-distance travel or messages)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鸿(Tính từ)
大
To; to lớn; lớn
Great; grand; vast (describing size, ambition, or scale)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
- Hình thái radical:
- ⿰,江,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鸿 mang hình ảnh thú vị khi bạn tưởng tượng chữ 江 (nước sông) kết hợp với 鸟 (chim) để liên tưởng đến một chú chim bay lượn trên mặt sông rộng lớn, gợi nhớ đến ý nghĩa về sự rộng lớn, cao xa và thịnh vượng. Đối với người học tiếng Trung gốc Việt, chữ này khá dễ bị nhầm với những chữ cùng bộ thủ 鸟 như 鹉, 鹋, 鹣 hay 鸲 do nhiều nét tương đồng, đồng thời chữ 鸿 thường xuất hiện trong các thành ngữ khá xa lạ như 鸿门宴 hay 鸿鹄之志, dễ gây lúng túng khi dịch sát nghĩa từng chữ. Về phát âm, 鸿 đọc là hóng (pinyin: hóng, thanh thứ 2), lưu ý không nhầm với âm hòng (có thanh khác) hay các từ cùng âm nhưng khác thanh. Đặc biệt, chữ này có biến thể âm trong tiếng Quảng Đông là hung4, bạn đừng quên ``hóng`` với thanh hỏi là chính xác khi học chuẩn tiếng Quan Thoại. Mẹo nhỏ khi học chữ 鸿 là hãy liên tưởng đến hình ảnh một chú chim mỏ to kêu vang ``hóng hớt``, lượn trên dòng nước (江), giúp bạn vừa nhớ mặt chữ, vừa nhớ âm nhanh hơn.
Từ '鸿' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đại điểu'. Chữ này mô tả hình ảnh của những con chim lớn, thường là ngỗng, bay cao trên những ngọn núi. Lịch sử chữ này phản ánh tầm quan trọng của nó trong văn hóa, thể hiện sự vĩ đại và tự do. Ngày nay, '鸿' được sử dụng rộng rãi để chỉ những khái niệm lớn lao và vĩ đại.
Chữ 鸿 mang hình ảnh thú vị khi bạn tưởng tượng chữ 江 (nước sông) kết hợp với 鸟 (chim) để liên tưởng đến một chú chim bay lượn trên mặt sông rộng lớn, gợi nhớ đến ý nghĩa về sự rộng lớn, cao xa và thịnh vượng. Đối với người học tiếng Trung gốc Việt, chữ này khá dễ bị nhầm với những chữ cùng bộ thủ 鸟 như 鹉, 鹋, 鹣 hay 鸲 do nhiều nét tương đồng, đồng thời chữ 鸿 thường xuất hiện trong các thành ngữ khá xa lạ như 鸿门宴 hay 鸿鹄之志, dễ gây lúng túng khi dịch sát nghĩa từng chữ. Về phát âm, 鸿 đọc là hóng (pinyin: hóng, thanh thứ 2), lưu ý không nhầm với âm hòng (có thanh khác) hay các từ cùng âm nhưng khác thanh. Đặc biệt, chữ này có biến thể âm trong tiếng Quảng Đông là hung4, bạn đừng quên ``hóng`` với thanh hỏi là chính xác khi học chuẩn tiếng Quan Thoại. Mẹo nhỏ khi học chữ 鸿 là hãy liên tưởng đến hình ảnh một chú chim mỏ to kêu vang ``hóng hớt``, lượn trên dòng nước (江), giúp bạn vừa nhớ mặt chữ, vừa nhớ âm nhanh hơn.
Từ '鸿' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đại điểu'. Chữ này mô tả hình ảnh của những con chim lớn, thường là ngỗng, bay cao trên những ngọn núi. Lịch sử chữ này phản ánh tầm quan trọng của nó trong văn hóa, thể hiện sự vĩ đại và tự do. Ngày nay, '鸿' được sử dụng rộng rãi để chỉ những khái niệm lớn lao và vĩ đại.
