Bản dịch của từ 鸿飞 trong tiếng Việt và Anh
鸿飞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
鸿飞(Danh từ)
【hóng fēi】
01
比喻高举远引,以避祸患。。唐.孟浩然.同曹三御史行泛湖归越诗:「杳冥云外去,谁不羡鸿飞?」
Hình ảnh chim thiên nga/hồng lớn bay xa — ẩn dụ cho vươn cao, bay xa, thoát khỏi tai họa (nghĩa bóng: thăng tiến, tránh họa)
Large swan/serious goose in flight — figuratively, soaring high and far; to rise above danger or attain lofty achievement
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
鸿鸟飞翔。。唐.张说.蜀路诗二首之一:「叶落苍江岸,鸿飞白露天。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸿飞
hóng
鸿
fēi
飞
- Bính âm:
- 【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 鴻, 䲨, 𩾯, 𪅯
- Hình thái radical:
- ⿰,江,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノフ丶フ一
