Bản dịch của từ 鹿园 trong tiếng Việt và Anh
鹿园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹿园(Danh từ)
【lù yuán】
01
1.即鹿野苑。
Ví dụ
02
Vườn nuôi hươu; nơi chăn nuôi, nuôi dưỡng hươu (園囿 = vườn, trang trại nuôi thú)
Deer park; enclosure or garden where deer are raised or kept
2.养鹿的园囿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹿园
lù
鹿
yuán
园
Các từ liên quan
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 廘, 䴪, 𢉖, 𢊩, 𪋵, 鹿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
