Bản dịch của từ 麦琪淋 trong tiếng Việt và Anh
麦琪淋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦琪淋(Danh từ)
【mài qí lín】
01
英文margarine的音译。俗称“人造黄油”、“人造奶油”或“人造白脱”。在氢化植物油中加入脱脂酸牛乳、食盐、卵磷脂、色素和奶油香精等配制而成。胆固醇含量低。可直接食用,也可作为烹调、冷饮、焙烤等食品的原料。
Bơ thực vật (từ tiếng Anh 'margarine'), hay gọi là bơ nhân tạo/kem bơ nhân tạo; được chế từ dầu thực vật hydro hóa, dùng để phết bánh, nấu ăn, làm bánh.
Margarine (a butter substitute made from hydrogenated vegetable oils; used as spread and in cooking/baking).
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦琪淋
mài
麦
qí
琪
lín
淋
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
琪华
琪树
琪琚
琪瑰
琪花
淋头盖脑
淋尖踢斛
淋巴
淋巴系统
淋巴结
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
