Bản dịch của từ 黄目 trong tiếng Việt và Anh

黄目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄目(Danh từ)

huáng mù
01

见'黄目尊'。

旧语黄目尊”——一种古代器物或称法用于指代某种有黄色目饰或名为黄目的器物),属于文献用语

(arch.) See '黄目尊' — refers to an ancient vessel/term (a named object or a vessel with a yellow‑decorated 'eye'), used in classical texts

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄目

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3