Bản dịch của từ 黎山老姆 trong tiếng Việt và Anh
黎山老姆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
黎山老姆(Danh từ)
【lí shān láo mǔ】
01
Tức 骊山老母 (Lê Sơn lão mẫu) — một nữ tiên trong truyền thuyết Đạo giáo, thường được tôn xưng là Mẫu Thần ở núi Ly (Lê Sơn).
Refers to Lishan Laomu (the Old Mother of Lishan) — a female Taoist deity/immortal venerated in legend as a motherly goddess of Mount Li.
即骊山老母。道教传说中的女仙。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎山老姆
lí
黎
shān
山
lǎo
老
mǔ
姆
Các từ liên quan
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
老一辈
老丈
老丈人
老三届
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,⿱,人,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶
