Bản dịch của từ 黑虎拳 trong tiếng Việt và Anh
黑虎拳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑虎拳(Danh từ)
【hēi hǔ quán】
01
Võ Hắc Hổ Quyền
A traditional Chinese martial art style known as Black Tiger Fist, characterized by aggressive and powerful techniques mimicking a tiger's movements.
一种拳术
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑虎拳
hēi
黑
hǔ
虎
quán
拳
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
