Bản dịch của từ 黑鱼 trong tiếng Việt và Anh

黑鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑鱼(Danh từ)

hēi yú
01

Cá lóc đen, một loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam, thân màu đen đặc trưng

Black fish, commonly referring to the snakehead fish, a freshwater fish with a distinctive black body

乌鳢的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑鱼

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3