Bản dịch của từ 鼠 trong tiếng Việt và Anh
鼠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | sh | u | thanh hỏi |
鼠(Danh từ)
Con chuột
Mouse; rat (small rodent)
一种动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
- Các biến thể:
- 䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '鼠' tượng hình con chuột, với nét bút mềm mại gợi hình bộ râu và cái miệng nhỏ vui nhộn như 'miệng hè oi bức', dễ liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và tinh ranh của loài chuột. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ '鼠' với các chữ cùng bộ như '鼴' hay '鼩', bởi nét tương đồng phức tạp về số nét, nên nhớ kỹ nét dài và nét cong đặc trưng giúp phân biệt. Trong cách dùng, '鼠' ít xuất hiện trong từ phức phổ biến trong tiếng Trung, nhưng lại rất quen thuộc với các thành ngữ như '鼠目寸光' (cái nhìn hạn hẹp) hay '鼠肚鸡肠' (hẹp hòi, nhỏ nhen), tránh lỗi dịch từng từ tiếng Việt sang Hán tự vì dễ gây sai lệch ý nghĩa. Về phát âm, chữ '鼠' có pinyin 'shǔ' (thanh 3, giọng huyền lên), âm đọc dễ nhầm với các đồng âm như '树' (shù) nên cần luyện tập phát âm chuẩn, tránh đánh vần sai. Nhớ mẹo này: tưởng tượng tiếng chuột kêu “shu-shu” nhẹ nhàng, thanh âm trầm nhẹ nhàng như nét viết chữ này. Hãy nhớ kỹ hình dáng và âm đọc để không bị lẫn lộn, bạn sẽ ghi nhớ chữ '鼠' rất dễ dàng và vui nhộn!
Nguồn gốc của từ '鼠' (shǔ) xuất phát từ nghĩa là 'côn trùng sống trong hang', theo từ điển cổ 《說文解字》. Từ này không chỉ chỉ những loài chuột mà còn ám chỉ bệnh tật. Qua thời gian, '鼠' đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự linh hoạt trong ý nghĩa và ứng dụng trong đời sống hiện đại.
Chữ Hán '鼠' tượng hình con chuột, với nét bút mềm mại gợi hình bộ râu và cái miệng nhỏ vui nhộn như 'miệng hè oi bức', dễ liên tưởng đến sự nhanh nhẹn và tinh ranh của loài chuột. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ '鼠' với các chữ cùng bộ như '鼴' hay '鼩', bởi nét tương đồng phức tạp về số nét, nên nhớ kỹ nét dài và nét cong đặc trưng giúp phân biệt. Trong cách dùng, '鼠' ít xuất hiện trong từ phức phổ biến trong tiếng Trung, nhưng lại rất quen thuộc với các thành ngữ như '鼠目寸光' (cái nhìn hạn hẹp) hay '鼠肚鸡肠' (hẹp hòi, nhỏ nhen), tránh lỗi dịch từng từ tiếng Việt sang Hán tự vì dễ gây sai lệch ý nghĩa. Về phát âm, chữ '鼠' có pinyin 'shǔ' (thanh 3, giọng huyền lên), âm đọc dễ nhầm với các đồng âm như '树' (shù) nên cần luyện tập phát âm chuẩn, tránh đánh vần sai. Nhớ mẹo này: tưởng tượng tiếng chuột kêu “shu-shu” nhẹ nhàng, thanh âm trầm nhẹ nhàng như nét viết chữ này. Hãy nhớ kỹ hình dáng và âm đọc để không bị lẫn lộn, bạn sẽ ghi nhớ chữ '鼠' rất dễ dàng và vui nhộn!
Nguồn gốc của từ '鼠' (shǔ) xuất phát từ nghĩa là 'côn trùng sống trong hang', theo từ điển cổ 《說文解字》. Từ này không chỉ chỉ những loài chuột mà còn ám chỉ bệnh tật. Qua thời gian, '鼠' đã được sử dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ, thể hiện sự linh hoạt trong ý nghĩa và ứng dụng trong đời sống hiện đại.
