Bản dịch của từ 鼴 trong tiếng Việt và Anh
鼴

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
鼴(Danh từ)
Giống như chữ “鼹”, chỉ loài chuột chũi (một loài động vật đào hang dưới đất, ăn côn trùng).
Same as '鼹', a kind of insectivorous rodent (mole).
同“鼹”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 蝘, 鼹, 𪕤
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,匽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ一丨フ一一フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 鼴 chứa bộ 鼠 (chuột) và phần 匽, gợi nhớ hình ảnh một chú chuột mũi dài đào hang dưới đất – dễ hình dung như hình con chuột mù đang tìm đường trong bóng tối. Mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) phá tan không khí nóng, giống như chuột mù đào hang để tránh nóng. Người Việt thường nhầm lẫn 鼴 với những chữ cùng bộ 鼠 như 鼹 hoặc 鼫, vì nét viết nhiều và phức tạp đôi khi gây rối mắt, dễ viết sai thứ tự nét. Đặc biệt, do chữ này hiếm gặp trong từ ghép phổ biến, học viên thường không thấy ví dụ hỗ trợ nên khó nhớ và áp dụng. Về phát âm, chữ này đọc là 'yǎn' (âm Hán Việt: 'yển') với thanh hỏi, dễ bị nhầm lẫn với những âm thanh tương tự như 'yán' hoặc 'yàn'. Lời khuyên cho bạn là tập trung cảm nhận thanh hỏi đặc trưng và tránh dịch chữ này theo kiểu dịch từng từ, vì nghĩa gốc mang sắc thái rất đặc biệt liên quan đến loài chuột mũi dài, nếu dịch sát nghĩa sẽ khiến câu văn mất tự nhiên.
Nguồn gốc của từ '鼴' (yǎn) có liên quan đến động vật, cụ thể là con chuột chũi. Theo '《說文解字》', từ này mô tả chuột chũi trên đất và trong cây cỏ. Lịch sử từ thể hiện sự liên kết với âm thanh của loài côn trùng. Hiện nay, '鼴' được sử dụng để chỉ chuột chũi trong tiếng Trung, phản ánh sự phát triển từ khái niệm ban đầu đến ý nghĩa hiện đại.
Chữ Hán 鼴 chứa bộ 鼠 (chuột) và phần 匽, gợi nhớ hình ảnh một chú chuột mũi dài đào hang dưới đất – dễ hình dung như hình con chuột mù đang tìm đường trong bóng tối. Mẹo nhớ vui nhộn là tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (口 + 夏) phá tan không khí nóng, giống như chuột mù đào hang để tránh nóng. Người Việt thường nhầm lẫn 鼴 với những chữ cùng bộ 鼠 như 鼹 hoặc 鼫, vì nét viết nhiều và phức tạp đôi khi gây rối mắt, dễ viết sai thứ tự nét. Đặc biệt, do chữ này hiếm gặp trong từ ghép phổ biến, học viên thường không thấy ví dụ hỗ trợ nên khó nhớ và áp dụng. Về phát âm, chữ này đọc là 'yǎn' (âm Hán Việt: 'yển') với thanh hỏi, dễ bị nhầm lẫn với những âm thanh tương tự như 'yán' hoặc 'yàn'. Lời khuyên cho bạn là tập trung cảm nhận thanh hỏi đặc trưng và tránh dịch chữ này theo kiểu dịch từng từ, vì nghĩa gốc mang sắc thái rất đặc biệt liên quan đến loài chuột mũi dài, nếu dịch sát nghĩa sẽ khiến câu văn mất tự nhiên.
Nguồn gốc của từ '鼴' (yǎn) có liên quan đến động vật, cụ thể là con chuột chũi. Theo '《說文解字》', từ này mô tả chuột chũi trên đất và trong cây cỏ. Lịch sử từ thể hiện sự liên kết với âm thanh của loài côn trùng. Hiện nay, '鼴' được sử dụng để chỉ chuột chũi trong tiếng Trung, phản ánh sự phát triển từ khái niệm ban đầu đến ý nghĩa hiện đại.
