Bản dịch của từ 鼻化元音 trong tiếng Việt và Anh
鼻化元音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻化元音(Danh từ)
【bí huà yuán yīn】
01
Nguyên âm mũi hóa — nguyên âm phát âm kèm luồng hơi qua mũi (như tiếng Pháp: voyelle nasale)
Nasalized vowel — a vowel pronounced with nasal resonance (air flowing through the nose), e.g., French nasal vowels
见 〖元音〗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻化元音
bí
鼻
huà
化
yuán
元
yīn
音
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
化为泡影
元一
元七
元丑
元丝课
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
