Bản dịch của từ 鼻祖 trong tiếng Việt và Anh
鼻祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bí | ㄅㄧˊ | b | i | thanh sắc |
鼻祖(Danh từ)
【bí zǔ】
01
Ông tổ; người sáng lập
Founder; originator; the first ancestor or creator of something
始祖,比喻创始人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻祖
bí
鼻
zǔ
祖
Các từ liên quan
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
- Các biến thể:
- 𢋛, 𢍂, 𦤓
- Hình thái radical:
- ⿱,自,畀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 2
