Bản dịch của từ 齁 trong tiếng Việt và Anh
齁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hōu | ㄏㄡ | h | ou | thanh ngang |
齁(Danh từ)
Tiếng ngáy
The sound of snoring; a loud snore
[齁声]打呼噜的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
齁(Động từ)
Chát; lè; khé
Having an unpleasantly strong taste that irritates the throat—overly salty or too sweet; astringent/harsh on the throat
太甜或太咸的食物使喉咙不舒服
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
齁(Trạng từ)
Rất; quá; phát sợ
Extremely; overly (usually expressing displeasure, e.g., 'too...; unbearably...')
非常 (多表示不满意)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 𪖙
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,句
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨ノフ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 齁 gây ấn tượng bởi hình dạng kết hợp bộ mũi 鼻 và câu 句, tưởng tượng như một người đang thở hổn hển qua mũi, môi nhăn tỏ vẻ oi bức rất sống động. Người Việt thường nhầm lẫn 齁 với các chữ có bộ răng tương tự như 齀, 齄 bởi nét khó phân biệt, đặc biệt dễ nhầm khi viết hoặc tra cứu do số nét nhiều và phức tạp. Hơn nữa, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên rất khó gặp trong thực tế, gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Trung. Về phát âm, 齁 đọc là xōu (xou˥), gần giống tiếng Việt 'xô', tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm với các âm gần như hāo, hǒu vì sẽ thay đổi nghĩa và đọc sai. Ngoài ra, trong các phương ngữ như Quảng Đông hay Triều Châu, cách đọc cũng khác biệt, ví dụ hau1, điều này là bẫy phát âm cho người học mới. Mẹo nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh một chiếc mũi lớn kèm câu chuyện vui về người đang thở hổn hển trên hè oi bức giúp ghi nhớ nét và nghĩa chữ hiệu quả hơn.
Nguồn gốc của từ 齁 (hōu) liên quan đến âm thanh, diễn tả sự kêu hoặc gọi. Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các văn bản cổ đại để miêu tả những âm thanh cụ thể, phản ánh sự đa dạng trong cách phát âm qua các phương ngữ như tiếng Quảng Đông và tiếng Tiều. Ngày nay, 齁 vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến âm thanh, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ và cảm xúc.
Chữ 齁 gây ấn tượng bởi hình dạng kết hợp bộ mũi 鼻 và câu 句, tưởng tượng như một người đang thở hổn hển qua mũi, môi nhăn tỏ vẻ oi bức rất sống động. Người Việt thường nhầm lẫn 齁 với các chữ có bộ răng tương tự như 齀, 齄 bởi nét khó phân biệt, đặc biệt dễ nhầm khi viết hoặc tra cứu do số nét nhiều và phức tạp. Hơn nữa, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên rất khó gặp trong thực tế, gây bối rối khi dịch sát nghĩa từng từ sang tiếng Trung. Về phát âm, 齁 đọc là xōu (xou˥), gần giống tiếng Việt 'xô', tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm với các âm gần như hāo, hǒu vì sẽ thay đổi nghĩa và đọc sai. Ngoài ra, trong các phương ngữ như Quảng Đông hay Triều Châu, cách đọc cũng khác biệt, ví dụ hau1, điều này là bẫy phát âm cho người học mới. Mẹo nhớ nhanh là liên tưởng hình ảnh một chiếc mũi lớn kèm câu chuyện vui về người đang thở hổn hển trên hè oi bức giúp ghi nhớ nét và nghĩa chữ hiệu quả hơn.
Nguồn gốc của từ 齁 (hōu) liên quan đến âm thanh, diễn tả sự kêu hoặc gọi. Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các văn bản cổ đại để miêu tả những âm thanh cụ thể, phản ánh sự đa dạng trong cách phát âm qua các phương ngữ như tiếng Quảng Đông và tiếng Tiều. Ngày nay, 齁 vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến âm thanh, thể hiện sự kết nối giữa ngôn ngữ và cảm xúc.
