Bản dịch của từ 齁 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Động từ Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōu

ㄏㄡhouthanh ngang

(Danh từ)

hōu
01

Tiếng ngáy

The sound of snoring; a loud snore

[齁声]打呼噜的声音

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

hōu
01

Chát; lè; khé

Having an unpleasantly strong taste that irritates the throat—overly salty or too sweet; astringent/harsh on the throat

太甜或太咸的食物使喉咙不舒服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

hōu
01

Rất; quá; phát sợ

Extremely; overly (usually expressing displeasure, e.g., 'too...; unbearably...')

非常 (多表示不满意)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

齁
Bính âm:
【hōu】【ㄏㄡ】【HẦU】
Các biến thể:
𪖙
Hình thái radical:
⿰,鼻,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨ノフ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép