Bản dịch của từ 龙煤 trong tiếng Việt và Anh
龙煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙煤(Danh từ)
【lóng méi】
01
Tro than còn lại sau khi đốt long não (như bã tro của nhang long não); tức là phần than/tro dư của long não.
The embers/ash residue left after burning camphor (borneol); the remaining char/ash of camphor.
龙脑香焚烧后的馀烬。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙煤
lóng
龙
méi
煤
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
煤仓
煤化
煤头
煤头纸
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
