Bản dịch của từ 龙血树 trong tiếng Việt và Anh

龙血树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙血树(Danh từ)

lóng xuè shù
01

Tên một loài cây (cây rồng huyết) — cây gỗ thường xanh, cao đến ~20 m, phân bố ở vùng nhiệt đới; vỏ/cành tiết ra nhựa đỏ (dùng làm huyết kiệt trong y dược truyền thống).

A tropical evergreen tree (Dracaena draco / dragon's blood tree) up to ~20 m tall; its trunk/branches exude a red resin (used as 'dragon's blood' medicinal material).

树木名。常绿乔木。高可达二十米。产于热带。树干分泌的红色树脂是提炼中药血竭的原料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙血树

lóng

xuè

shù

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3