Bản dịch của từ 龟头 trong tiếng Việt và Anh

龟头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄍㄨㄟguithanh ngang

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

龟头(Danh từ)

guī tóu
01

阴茎前端膨大的部分

Quy đầu (đầu dương vật)

The enlarged tip of the penis, sensitive and important in sexual anatomy.

Ví dụ
02

阴茎的顶部部分,通常指男性生殖器的敏感区域。

Buồi; dương vật; đầu dương vật

The head of the penis, typically the sensitive tip of the male reproductive organ.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟头

guī

tóu

龟
Bính âm:
【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
Các biến thể:
亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9