Bản dịch của từ 龟甲 trong tiếng Việt và Anh

龟甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄍㄨㄟguithanh ngang

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

龟甲(Danh từ)

guī jiǎ
01

Mai rùa (người thời Ân ở Trung Quốc dùng mai rùa để bói toán hoặc ghi chép.)

The hard shell of a turtle, historically used in ancient China for divination and inscriptions related to oracle bone script.

乌龟的硬壳,古人用它来占卜殷代占卜用的龟甲遗存至今,上面刻着有关占卜的记载参看〖甲骨文〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟甲

guī

jiǎ

龟
Bính âm:
【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
Các biến thể:
亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9