Bản dịch của từ 𠀹 trong tiếng Việt và Anh
𠀹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
𠀹(Danh từ)
同“君”。
Giống như chữ 'quân' trong 'quân vương', chỉ người lãnh đạo, vua chúa (dễ nhớ vì '𠀹' là biến thể của '君').
Same as '君' (jūn), meaning ruler or monarch.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Hình thái radical:
- ⿳,一,八,同
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠀹 tuy khá hiếm gặp và không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nhưng đây là một thử thách thú vị dành cho người học Hán tự. Hình dạng của chữ như sự kết hợp giữa 一 (một nét ngang), 八 (chia đôi), và 同 (cùng chung), trông như một cái mái che đơn giản, dễ nhớ như hình một 'miệng hè oi bức'—bạn có thể tưởng tượng vừa uống nước mát dưới mái hiên chung cùng bạn bè vào mùa hè. Đây chính là mẹo ghi nhớ vừa vui vừa dễ hình dung! Tuy nhiên, các bạn Việt Nam học tiếng Trung thường bị nhầm lẫn giữa chữ này với nhiều chữ có cùng bộ thủ như 世, 业, 丞, do nét tương tự và bố cục phức tạp, dẫn đến viết sai hoặc hiểu nhầm nghĩa. Đặc biệt, khi dịch thuật, nếu dịch từng từ một thay vì hiểu cả câu, người học dễ rơi vào lỗi dịch máy, khiến câu bị cứng hay diễn đạt không tự nhiên. Âm đọc của chữ này không phổ biến, nhưng bạn hãy chú ý những bẫy phát âm gần giống âm của các chữ khác trong nhóm để tránh nhầm lẫn. Bí quyết nhớ lâu chữ 𠀹 là liên tưởng nó như một mái nhà nhỏ giữa đông người, biểu tượng cho sự chung đụng, gắn kết.
Từ 𠀹 có nguồn gốc từ Hán tự cổ xưa, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc thể hiện sự tôn kính và trang trọng trong giao tiếp. Trong lịch sử, 𠀹 đã được áp dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, phản ánh sự phát triển của các khái niệm xã hội. Ngày nay, ký tự này vẫn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để thể hiện sự nhã nhặn.
Chữ 𠀹 tuy khá hiếm gặp và không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nhưng đây là một thử thách thú vị dành cho người học Hán tự. Hình dạng của chữ như sự kết hợp giữa 一 (một nét ngang), 八 (chia đôi), và 同 (cùng chung), trông như một cái mái che đơn giản, dễ nhớ như hình một 'miệng hè oi bức'—bạn có thể tưởng tượng vừa uống nước mát dưới mái hiên chung cùng bạn bè vào mùa hè. Đây chính là mẹo ghi nhớ vừa vui vừa dễ hình dung! Tuy nhiên, các bạn Việt Nam học tiếng Trung thường bị nhầm lẫn giữa chữ này với nhiều chữ có cùng bộ thủ như 世, 业, 丞, do nét tương tự và bố cục phức tạp, dẫn đến viết sai hoặc hiểu nhầm nghĩa. Đặc biệt, khi dịch thuật, nếu dịch từng từ một thay vì hiểu cả câu, người học dễ rơi vào lỗi dịch máy, khiến câu bị cứng hay diễn đạt không tự nhiên. Âm đọc của chữ này không phổ biến, nhưng bạn hãy chú ý những bẫy phát âm gần giống âm của các chữ khác trong nhóm để tránh nhầm lẫn. Bí quyết nhớ lâu chữ 𠀹 là liên tưởng nó như một mái nhà nhỏ giữa đông người, biểu tượng cho sự chung đụng, gắn kết.
Từ 𠀹 có nguồn gốc từ Hán tự cổ xưa, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc thể hiện sự tôn kính và trang trọng trong giao tiếp. Trong lịch sử, 𠀹 đã được áp dụng rộng rãi trong văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc, phản ánh sự phát triển của các khái niệm xã hội. Ngày nay, ký tự này vẫn được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh để thể hiện sự nhã nhặn.
