Bản dịch của từ 𠆒 trong tiếng Việt và Anh
𠆒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𠆒(Động từ)
享用。
Dùng để hưởng thụ, tận hưởng (như 'dùng cơm ngon để hưởng thụ')
To enjoy or make use of
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同“庸”。
Giống chữ '庸' (thông thường, tầm thường)
Same as '庸' (common, ordinary)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Hình thái radical:
- ⿳,⿱,亠,口,冖,音
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丶乚丶一丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠆒 có thể tưởng tượng như miệng hè oi bức dưới chiếc mũ che nắng độc đáo từ bộ 亠 kết hợp với 口 và 冖, tạo nên hình ảnh âm thanh (音) vang vọng. Đây là chữ khá hiếm nên dễ gây nhầm lẫn với những Hán tự khác cùng bộ đầu 亠 như 亰, 亦, hay 氓 do nét rất giống nhau, đặc biệt khi gộp vào chữ phức tạp hơn. Người Việt thường gặp khó khi dịch nghĩa từng từ một sang tiếng Trung vì chữ này không thường xuất hiện trong từ ghép phổ biến, dẫn đến việc dịch sai hoặc thiếu chính xác. Về phát âm, chữ không phổ biến nên không có biến thể hay bẫy âm đọc cụ thể, nhưng bạn nên chú ý phân biệt bộ 亠 với các chữ tương tự tránh nhầm khi học. Nhớ câu chuyện miệng hè oi bức dưới nắp mũ giúp bạn dễ hình dung và nhớ chữ 𠆒 hơn – một mẹo nhỏ nhưng rất hữu ích cho hành trình chinh phục Hán tự!
Từ 𠆒 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, thể hiện sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh. Ý nghĩa của nó liên quan đến những khái niệm như sự chuyển động hay hoạt động. Lịch sử của ký tự này cho thấy sự phát triển qua nhiều triều đại, từ những văn bản cổ xưa đến ngày nay. Hiện nay, 𠆒 được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
Chữ 𠆒 có thể tưởng tượng như miệng hè oi bức dưới chiếc mũ che nắng độc đáo từ bộ 亠 kết hợp với 口 và 冖, tạo nên hình ảnh âm thanh (音) vang vọng. Đây là chữ khá hiếm nên dễ gây nhầm lẫn với những Hán tự khác cùng bộ đầu 亠 như 亰, 亦, hay 氓 do nét rất giống nhau, đặc biệt khi gộp vào chữ phức tạp hơn. Người Việt thường gặp khó khi dịch nghĩa từng từ một sang tiếng Trung vì chữ này không thường xuất hiện trong từ ghép phổ biến, dẫn đến việc dịch sai hoặc thiếu chính xác. Về phát âm, chữ không phổ biến nên không có biến thể hay bẫy âm đọc cụ thể, nhưng bạn nên chú ý phân biệt bộ 亠 với các chữ tương tự tránh nhầm khi học. Nhớ câu chuyện miệng hè oi bức dưới nắp mũ giúp bạn dễ hình dung và nhớ chữ 𠆒 hơn – một mẹo nhỏ nhưng rất hữu ích cho hành trình chinh phục Hán tự!
Từ 𠆒 có nguồn gốc từ các ký tự cổ, thể hiện sự kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh. Ý nghĩa của nó liên quan đến những khái niệm như sự chuyển động hay hoạt động. Lịch sử của ký tự này cho thấy sự phát triển qua nhiều triều đại, từ những văn bản cổ xưa đến ngày nay. Hiện nay, 𠆒 được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thể hiện sự kết nối giữa văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
