Bản dịch của từ 𠇔 trong tiếng Việt và Anh

𠇔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𠇔(Tính từ)

tuō
01

Chữ viết sai của '', theo sách 'Long Khảm' ghi lại; '' có nghĩa là dịu dàng, duyên dáng (giống như cách người ta hay nhầm lẫn chữ viết, dễ nhớ qua hình dáng phức tạp). Ngoài ra còn đọc là '' (thác), nghĩa là nâng đỡ, đỡ lấy.

A variant form of '' (correct form), recorded in 'Long Kan'; '' means delicate or graceful. Also pronounced as '' (tuō), meaning to support or hold.

“仛”的訛字。《龍龕》:“𠇔(誤)仛(正),〈玉篇〉丑訝反。嬌逸也。又音托。二”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠇔
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,亻,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép