Bản dịch của từ 𠇔 trong tiếng Việt và Anh
𠇔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𠇔(Tính từ)
Chữ viết sai của '仛', theo sách 'Long Khảm' ghi lại; '仛' có nghĩa là dịu dàng, duyên dáng (giống như cách người ta hay nhầm lẫn chữ viết, dễ nhớ qua hình dáng phức tạp). Ngoài ra còn đọc là '托' (thác), nghĩa là nâng đỡ, đỡ lấy.
A variant form of '仛' (correct form), recorded in 'Long Kan'; '仛' means delicate or graceful. Also pronounced as '托' (tuō), meaning to support or hold.
“仛”的訛字。《龍龕》:“𠇔(誤)仛(正),〈玉篇〉丑訝反。嬌逸也。又音托。二”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠇔 gồm bộ Nhân (亻) và bộ Mao (毛), hình ảnh này như người đội mũ lông, giúp bạn dễ nhớ đây là một nét người đặc biệt. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 𠇔 với các chữ có bộ Nhân giống như 偟, 催 vì nét bút tương tự hoặc nhầm về thứ tự nét, gây sai sót trong viết. Đặc biệt, do chữ này không phổ biến trong từ ghép, bạn dễ bị bối rối khi không tìm thấy ví dụ đi kèm, nên rất quan trọng khi luyện viết đúng nét. Âm Hán Việt chưa phổ biến, nhưng bạn hãy chú ý phát âm tránh nhầm với các âm gần giống từ bộ Nhân như 'cuī' (催), nhớ đọc rõ thanh để không bị nhầm. Mẹo nhỏ là tưởng tượng một người đội mũ lông đang gió thổi, để liên kết hình dạng bộ Mao và âm thanh trong phát âm, giúp nhớ chữ dễ dàng hơn. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét (丿丨丿一一乚) để chữ được chuẩn, tránh nhầm lẫn trong các bài tập viết và giao tiếp bằng Hán tự, từ đó cải thiện vốn từ và sự tự tin khi dùng tiếng Hoa.
Từ 𠇔 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, mang ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái cụ thể. Theo lịch sử, ký tự này đã trải qua nhiều biến đổi trong cách phát âm và hình thức, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc. Hiện nay, 𠇔 thường được sử dụng trong các văn cảnh khác nhau, thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ Hán.
Chữ 𠇔 gồm bộ Nhân (亻) và bộ Mao (毛), hình ảnh này như người đội mũ lông, giúp bạn dễ nhớ đây là một nét người đặc biệt. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn 𠇔 với các chữ có bộ Nhân giống như 偟, 催 vì nét bút tương tự hoặc nhầm về thứ tự nét, gây sai sót trong viết. Đặc biệt, do chữ này không phổ biến trong từ ghép, bạn dễ bị bối rối khi không tìm thấy ví dụ đi kèm, nên rất quan trọng khi luyện viết đúng nét. Âm Hán Việt chưa phổ biến, nhưng bạn hãy chú ý phát âm tránh nhầm với các âm gần giống từ bộ Nhân như 'cuī' (催), nhớ đọc rõ thanh để không bị nhầm. Mẹo nhỏ là tưởng tượng một người đội mũ lông đang gió thổi, để liên kết hình dạng bộ Mao và âm thanh trong phát âm, giúp nhớ chữ dễ dàng hơn. Hãy luyện viết đúng thứ tự nét (丿丨丿一一乚) để chữ được chuẩn, tránh nhầm lẫn trong các bài tập viết và giao tiếp bằng Hán tự, từ đó cải thiện vốn từ và sự tự tin khi dùng tiếng Hoa.
Từ 𠇔 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, mang ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái cụ thể. Theo lịch sử, ký tự này đã trải qua nhiều biến đổi trong cách phát âm và hình thức, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc. Hiện nay, 𠇔 thường được sử dụng trong các văn cảnh khác nhau, thể hiện sự phong phú của ngôn ngữ Hán.
