Bản dịch của từ 𠈿 trong tiếng Việt và Anh
𠈿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𠈿(Động từ)
同“役”。
Cùng nghĩa với “役” (dịch vụ, lao dịch), nhớ như dịch vụ lao động giúp việc cho nhà nước.
Same meaning as '役' (to serve, to do labor service).
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 役
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,⿱,凹,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨乚丨乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠈿 gồm bộ nhân (亻) bên trái và phần凹+又 bên phải, trông như một người cúi người ôm lấy một vật hình vòng cung, dễ nhớ bằng hình ảnh 'người che nắng ở miệng hè oi bức' vừa mệt vừa cần nghỉ ngơi. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với những từ có bộ nhân và các phần hình dạng tương tự như 倧 hay 作 do số nét gần giống và cấu trúc phân bố nét tương tự nhau, dẫn đến viết sai hoặc đọc nhầm. Hãy lưu ý rằng chữ 𠈿 không phổ biến trong các từ ghép nên nhiều lúc sẽ gây khó khăn trong việc áp dụng và giao tiếp. Về phát âm, chữ này đọc là 'xuān' (xuān1) với thanh sắc trong tiếng Trung, dễ bị nhầm với các âm gần như 'shān' hay 'xiān', vì thế luyện nghe và nói chuẩn là rất cần thiết để tránh bẫy homophone. Để ghi nhớ nhớ lâu, hãy tưởng tượng nét凹 như cái vòm mái che, bộ nhân như người đang đứng dưới mái che, tạo hình sinh động giúp bạn nhớ ngay cách viết và ý nghĩa chữ 𠈿.
Nguồn gốc của từ 𠈿 xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'đồn biên'. Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận: '殳' biểu thị vũ khí và '彳' thể hiện hành động đi lại. Theo《說文解字》, từ này không chỉ ám chỉ việc canh gác mà còn mở rộng sang nghĩa lao động. Ngày nay, 𠈿 thể hiện sự kết hợp giữa bảo vệ và lao động trong văn hóa Trung Quốc.
Chữ 𠈿 gồm bộ nhân (亻) bên trái và phần凹+又 bên phải, trông như một người cúi người ôm lấy một vật hình vòng cung, dễ nhớ bằng hình ảnh 'người che nắng ở miệng hè oi bức' vừa mệt vừa cần nghỉ ngơi. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với những từ có bộ nhân và các phần hình dạng tương tự như 倧 hay 作 do số nét gần giống và cấu trúc phân bố nét tương tự nhau, dẫn đến viết sai hoặc đọc nhầm. Hãy lưu ý rằng chữ 𠈿 không phổ biến trong các từ ghép nên nhiều lúc sẽ gây khó khăn trong việc áp dụng và giao tiếp. Về phát âm, chữ này đọc là 'xuān' (xuān1) với thanh sắc trong tiếng Trung, dễ bị nhầm với các âm gần như 'shān' hay 'xiān', vì thế luyện nghe và nói chuẩn là rất cần thiết để tránh bẫy homophone. Để ghi nhớ nhớ lâu, hãy tưởng tượng nét凹 như cái vòm mái che, bộ nhân như người đang đứng dưới mái che, tạo hình sinh động giúp bạn nhớ ngay cách viết và ý nghĩa chữ 𠈿.
Nguồn gốc của từ 𠈿 xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'đồn biên'. Chữ này được cấu thành từ hai bộ phận: '殳' biểu thị vũ khí và '彳' thể hiện hành động đi lại. Theo《說文解字》, từ này không chỉ ám chỉ việc canh gác mà còn mở rộng sang nghĩa lao động. Ngày nay, 𠈿 thể hiện sự kết hợp giữa bảo vệ và lao động trong văn hóa Trung Quốc.
