Bản dịch của từ 𠔜 trong tiếng Việt và Anh
𠔜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𠔜(Danh từ)
同“坤”。《集韻•魂韻》:“坤,古作𠔜。”
Giống chữ “坤” (khôn), chỉ đất, tượng trưng cho âm, nữ, đất mẹ trong ngũ hành (dễ nhớ như câu “Đất mẹ khôn ngoan”).
Same as “坤” (kūn), representing earth, yin, female, the mother earth in Five Elements.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【KHÔN】
- Các biến thể:
- 坤, 𠔜
- Hình thái radical:
- ⿱,由,六
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠔜 có hình dạng độc đáo với bộ 由 bên dưới tượng trưng cho sự dẻo dai và nét 六 trên cùng như những đốm sáng chấm phá, gợi nhớ đến hình ảnh một cánh miệng hé mở trên nền trời đầy sao—một mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp bạn không nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 兴, 羨 hay 其 vốn rất dễ trộn lẫn do nét giống nhau. Người học tiếng Trung tiếng Việt thường mắc lỗi khi gặp chữ ít dùng trong từ ghép như 𠔜, vì không có nhiều ví dụ phổ biến đâu nhé, dẫn đến việc dịch từng chữ một gây ngộ nhận ý nghĩa. Về phát âm, chữ này chưa được ghi nhận nhiều biến thể nhưng hãy cẩn trọng với âm thanh gần giống trong tiếng Trung, tránh nhầm lẫn khi đọc và nghe. Nhớ rằng, để chinh phục Hán tự không chỉ cần thuộc nét vẽ mà còn là khả năng cảm nhận câu chuyện ẩn dưới mỗi nét chữ. Hãy tưởng tượng cánh miệng nhỏ đang cười trong đêm hè oi bức để ghi nhớ chữ 𠔜 dễ dàng và thú vị hơn nhé!
Từ 𠔜 có nguồn gốc từ chữ Hán với nghĩa là 'đất' và là một trong những ký hiệu trong bộ Bát Quái. Theo 《說文解字》, chữ này kết hợp từ yếu tố '土' (đất) và '申' (thời điểm). Lịch sử phát triển của nó gắn liền với triết lý cổ đại về sự kết hợp giữa trời và đất, thể hiện trong các tác phẩm như 《易經》. Ngày nay, 𠔜 vẫn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và triết học phương Đông.
Chữ 𠔜 có hình dạng độc đáo với bộ 由 bên dưới tượng trưng cho sự dẻo dai và nét 六 trên cùng như những đốm sáng chấm phá, gợi nhớ đến hình ảnh một cánh miệng hé mở trên nền trời đầy sao—một mẹo ghi nhớ vui nhộn giúp bạn không nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 兴, 羨 hay 其 vốn rất dễ trộn lẫn do nét giống nhau. Người học tiếng Trung tiếng Việt thường mắc lỗi khi gặp chữ ít dùng trong từ ghép như 𠔜, vì không có nhiều ví dụ phổ biến đâu nhé, dẫn đến việc dịch từng chữ một gây ngộ nhận ý nghĩa. Về phát âm, chữ này chưa được ghi nhận nhiều biến thể nhưng hãy cẩn trọng với âm thanh gần giống trong tiếng Trung, tránh nhầm lẫn khi đọc và nghe. Nhớ rằng, để chinh phục Hán tự không chỉ cần thuộc nét vẽ mà còn là khả năng cảm nhận câu chuyện ẩn dưới mỗi nét chữ. Hãy tưởng tượng cánh miệng nhỏ đang cười trong đêm hè oi bức để ghi nhớ chữ 𠔜 dễ dàng và thú vị hơn nhé!
Từ 𠔜 có nguồn gốc từ chữ Hán với nghĩa là 'đất' và là một trong những ký hiệu trong bộ Bát Quái. Theo 《說文解字》, chữ này kết hợp từ yếu tố '土' (đất) và '申' (thời điểm). Lịch sử phát triển của nó gắn liền với triết lý cổ đại về sự kết hợp giữa trời và đất, thể hiện trong các tác phẩm như 《易經》. Ngày nay, 𠔜 vẫn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa và triết học phương Đông.
