Bản dịch của từ 𠙀 trong tiếng Việt và Anh

𠙀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𠙀(Danh từ)

wǎn
01

疑同“盌”。见于台湾人名。

Nghi ngờ là chữ “” (bát nhỏ), thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: chữ này giống cái bát, liên quan đến đồ ăn Việt)

Suspected to be the same as “”, seen in Taiwanese personal names.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠙀
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Hình thái radical:
⿱,夗,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶乚乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép