Bản dịch của từ 𠙀 trong tiếng Việt và Anh
𠙀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𠙀(Danh từ)
疑同“盌”。见于台湾人名。
Nghi ngờ là chữ “盌” (bát nhỏ), thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: chữ này giống cái bát, liên quan đến đồ ăn Việt)
Suspected to be the same as “盌”, seen in Taiwanese personal names.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
- Hình thái radical:
- ⿱,夗,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶乚乚丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠙀 tạo hình dựa trên bộ 夗 và phần几, trông như một chiếc bàn nhỏ hay miệng hè trong ngày hè oi bức, dễ nhớ nhờ hình ảnh sống động đó. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn ký tự này với các chữ cùng bộ 几 như 凬 (gió mùa), 凫 (vịt), hoặc 凡 (phàm), do nét và cấu trúc đều khá phức tạp. Hơn nữa, chữ 𠙀 ít khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, khiến việc ghi nhớ và liên kết từ vựng trở nên khó khăn hơn. Về phát âm, chữ này có thể khá hiếm nên ít có biến thể, song nên chú ý phát âm chuẩn theo pinyin, tránh nhầm với các âm tương tự để không gây hiểu lầm khi giao tiếp. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng 𠙀 như một chiếc bàn nhỏ dưới ánh nắng hè, để mỗi lần gặp chữ này bạn sẽ nhớ ngay hình ảnh và cách viết độc đáo của nó, giúp việc học Hán tự trở nên thú vị hơn rất nhiều.
Từ 𠙀 có nguồn gốc từ văn tự cổ, với nghĩa chính là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến không gian và định hướng. Lịch sử của nó phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, từ những ký tự đơn giản đến hệ thống viết hiện đại. Ngày nay, 𠙀 vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến vị trí trong tiếng Trung.
Chữ 𠙀 tạo hình dựa trên bộ 夗 và phần几, trông như một chiếc bàn nhỏ hay miệng hè trong ngày hè oi bức, dễ nhớ nhờ hình ảnh sống động đó. Khi học, người Việt thường nhầm lẫn ký tự này với các chữ cùng bộ 几 như 凬 (gió mùa), 凫 (vịt), hoặc 凡 (phàm), do nét và cấu trúc đều khá phức tạp. Hơn nữa, chữ 𠙀 ít khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, khiến việc ghi nhớ và liên kết từ vựng trở nên khó khăn hơn. Về phát âm, chữ này có thể khá hiếm nên ít có biến thể, song nên chú ý phát âm chuẩn theo pinyin, tránh nhầm với các âm tương tự để không gây hiểu lầm khi giao tiếp. Mẹo nhỏ: hãy tưởng tượng 𠙀 như một chiếc bàn nhỏ dưới ánh nắng hè, để mỗi lần gặp chữ này bạn sẽ nhớ ngay hình ảnh và cách viết độc đáo của nó, giúp việc học Hán tự trở nên thú vị hơn rất nhiều.
Từ 𠙀 có nguồn gốc từ văn tự cổ, với nghĩa chính là 'vị trí' hoặc 'địa điểm'. Chữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến không gian và định hướng. Lịch sử của nó phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Hán, từ những ký tự đơn giản đến hệ thống viết hiện đại. Ngày nay, 𠙀 vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến vị trí trong tiếng Trung.
