Bản dịch của từ 𠩘 trong tiếng Việt và Anh
𠩘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𠩘(Tính từ)
同“狭”。
Giống chữ '狭' nghĩa là hẹp, chật chội (nhớ câu 'hiệp hẹp' như ngõ nhỏ hẹp)
Same as '狭', meaning narrow or cramped.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〈方言〉〔~~〕角落。西南官话。
(Phương ngữ) Góc khuất, chỗ khuất trong góc nhà (như 'hiệp' là góc nhỏ, khó thấy)
(Dialect) A corner or nook; southwestern Mandarin dialect usage.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狹
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,夾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿一丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𠩘 khiến nhiều người học tiếng Trung tò mò bởi hình dạng độc lạ kết hợp từ bộ '厂' bên trái như một mái hiên che nắng, cùng bộ phận '夹' tưởng tượng như hai bàn tay kẹp lấy một viên đá. Bạn có thể hình dung như một chiếc quán nhỏ dưới mái hiên, nơi bạn giang tay ôm lấy không gian thiết yếu. Đây là nét vẽ đòi hỏi sự khéo léo với thứ tự chính xác: một nét ngang, cứ thế xen kẽ từng nét chéo nhẹ nhàng, tạo cảm giác nhịp nhàng và uyển chuyển. Người Việt thường nhầm 𠩘 với các chữ cùng bộ '厂' như 厨 (nhà bếp), 厄 (khó khăn) hay 厂 riêng lẻ, do nét vẽ tương tự và cách dùng ít phổ biến trong từ ghép khiến việc nhận diện khó khăn. Khi phát âm, chữ này khá đặc biệt do hiếm gặp, vì vậy không có biến thể hay bẫy thanh điển hình, nhưng bạn cần nhớ tránh dịch từng chữ một khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì dễ gây hiểu nhầm hoặc câu văn kém tự nhiên. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: tưởng tượng bạn đang đứng dưới một mái hiên rộng (厂) trong mùa hè oi bức, dang rộng hai tay (夹) đón lấy cơn gió mát, giúp bạn nhớ cấu tạo và cảm giác của chữ 𠩘 dễ dàng hơn. Giữ niềm vui khám phá chữ Hán, bạn sẽ vượt qua mọi khó khăn trong học tập!
Từ 𠩘 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là '𠪮'. Chữ này được hình thành từ bộ '厂' và có âm gần giống với từ '夾'. Theo lịch sử, 𠩘 từng được sử dụng để chỉ những âm thanh tương tự, phản ánh cách phát âm trong tiếng cổ. Hiện nay, 𠩘 vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến sự kết hợp âm thanh.
Chữ Hán 𠩘 khiến nhiều người học tiếng Trung tò mò bởi hình dạng độc lạ kết hợp từ bộ '厂' bên trái như một mái hiên che nắng, cùng bộ phận '夹' tưởng tượng như hai bàn tay kẹp lấy một viên đá. Bạn có thể hình dung như một chiếc quán nhỏ dưới mái hiên, nơi bạn giang tay ôm lấy không gian thiết yếu. Đây là nét vẽ đòi hỏi sự khéo léo với thứ tự chính xác: một nét ngang, cứ thế xen kẽ từng nét chéo nhẹ nhàng, tạo cảm giác nhịp nhàng và uyển chuyển. Người Việt thường nhầm 𠩘 với các chữ cùng bộ '厂' như 厨 (nhà bếp), 厄 (khó khăn) hay 厂 riêng lẻ, do nét vẽ tương tự và cách dùng ít phổ biến trong từ ghép khiến việc nhận diện khó khăn. Khi phát âm, chữ này khá đặc biệt do hiếm gặp, vì vậy không có biến thể hay bẫy thanh điển hình, nhưng bạn cần nhớ tránh dịch từng chữ một khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung vì dễ gây hiểu nhầm hoặc câu văn kém tự nhiên. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: tưởng tượng bạn đang đứng dưới một mái hiên rộng (厂) trong mùa hè oi bức, dang rộng hai tay (夹) đón lấy cơn gió mát, giúp bạn nhớ cấu tạo và cảm giác của chữ 𠩘 dễ dàng hơn. Giữ niềm vui khám phá chữ Hán, bạn sẽ vượt qua mọi khó khăn trong học tập!
Từ 𠩘 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được ghi nhận trong 《說文解字》 với nghĩa là '𠪮'. Chữ này được hình thành từ bộ '厂' và có âm gần giống với từ '夾'. Theo lịch sử, 𠩘 từng được sử dụng để chỉ những âm thanh tương tự, phản ánh cách phát âm trong tiếng cổ. Hiện nay, 𠩘 vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến sự kết hợp âm thanh.
