Bản dịch của từ 𠩘 trong tiếng Việt và Anh

𠩘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋN/AN/AN/A

𠩘(Tính từ)

qià
01

同“狭”。

Giống chữ '' nghĩa là hẹp, chật chội (nhớ câu 'hiệp hẹp' như ngõ nhỏ hẹp)

Same as '', meaning narrow or cramped.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈方言〉〔~~〕角落。西南官话。

(Phương ngữ) Góc khuất, chỗ khuất trong góc nhà (như 'hiệp' là góc nhỏ, khó thấy)

(Dialect) A corner or nook; southwestern Mandarin dialect usage.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𠩘
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,夾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép