Bản dịch của từ 𠮉 trong tiếng Việt và Anh
𠮉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𠮉(Tính từ)
Giống chữ '叡 (睿)', nghĩa là thông minh sâu sắc, sáng suốt như ánh sáng soi đường (nhớ câu 'duệ nhãn' - mắt sáng suốt).
Same as '叡 (睿)', meaning deeply wise and perceptive.
同“叡(睿)”。《篇海類編•通用類•又部》:“𠮉,深明通達。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 睿
- Hình thái radical:
- ⿰,睿,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𠮉 có hình dáng như sự kết hợp giữa bộ mắt 睿 và bộ tay 又, tưởng tượng như một chiếc miệng nhỏ (口) đang cầm chiếc quạt mùa hè oi bức, gợi liên tưởng dễ nhớ về sự thông minh và khéo léo. Người Việt thường nhầm lẫn 𠮉 với các chữ cùng bộ như 叡 (ruì) hay 友 (yǒu) bởi cấu trúc gần giống, dễ dẫn đến lỗi sai khi viết hoặc dịch nghĩa do nghĩ theo từ từng chữ một. Từ 𠮉 hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên ít được luyện tập, cần cẩn thận để không bỏ qua nét nét nhỏ. Về phát âm, chữ 𠮉 đọc là ruì (rùi) với âm 'r' tương tự tiếng Việt nhưng lưu ý tránh nhầm với shā hoặc yòu vì dễ bị lẫn khi nghe. Tip ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bộ mắt sáng suốt (睿) cùng bàn tay khéo léo (又) làm nên chữ 𠮉 là biểu tượng cho trí tuệ và sự khéo léo, giúp bạn không quên mặt chữ dù ít gặp. Học chữ Hán không chỉ nhớ nét mà còn phải 'nhìn hình đoán ý' bằng hình ảnh sinh động sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh và vui hơn!
Từ 𠮉 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong《說文解字》 với nghĩa là 'sâu sắc' và 'thông suốt'. Chữ này kết hợp các bộ 𣦼 và 目, biểu thị sự sáng suốt và trí tuệ. Lịch sử cho thấy rằng 𠮉 được sử dụng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ thấu đáo, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa tương tự trong ngôn ngữ hiện đại.
Chữ Hán 𠮉 có hình dáng như sự kết hợp giữa bộ mắt 睿 và bộ tay 又, tưởng tượng như một chiếc miệng nhỏ (口) đang cầm chiếc quạt mùa hè oi bức, gợi liên tưởng dễ nhớ về sự thông minh và khéo léo. Người Việt thường nhầm lẫn 𠮉 với các chữ cùng bộ như 叡 (ruì) hay 友 (yǒu) bởi cấu trúc gần giống, dễ dẫn đến lỗi sai khi viết hoặc dịch nghĩa do nghĩ theo từ từng chữ một. Từ 𠮉 hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên ít được luyện tập, cần cẩn thận để không bỏ qua nét nét nhỏ. Về phát âm, chữ 𠮉 đọc là ruì (rùi) với âm 'r' tương tự tiếng Việt nhưng lưu ý tránh nhầm với shā hoặc yòu vì dễ bị lẫn khi nghe. Tip ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bộ mắt sáng suốt (睿) cùng bàn tay khéo léo (又) làm nên chữ 𠮉 là biểu tượng cho trí tuệ và sự khéo léo, giúp bạn không quên mặt chữ dù ít gặp. Học chữ Hán không chỉ nhớ nét mà còn phải 'nhìn hình đoán ý' bằng hình ảnh sinh động sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh và vui hơn!
Từ 𠮉 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong《說文解字》 với nghĩa là 'sâu sắc' và 'thông suốt'. Chữ này kết hợp các bộ 𣦼 và 目, biểu thị sự sáng suốt và trí tuệ. Lịch sử cho thấy rằng 𠮉 được sử dụng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ thấu đáo, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa tương tự trong ngôn ngữ hiện đại.
