Bản dịch của từ 𠲭 trong tiếng Việt và Anh
𠲭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𠲭(Từ tượng thanh)
同“呦”。
Âm thanh kêu gọi hay thán từ giống như 'yo' trong tiếng Việt, dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị cảm xúc.
An exclamatory sound similar to 'yo', used to attract attention or express emotion.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【DO】
- Các biến thể:
- 呦
- Hình thái radical:
- ⿰,吆,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一乚乚丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠲭 gồm bộ miệng (口) và nét giống dáng người ngửa miệng há to thở – tưởng tượng bạn đang nói trong một ngày hè oi bức, miệng há to kêu 'ào ào' để nhớ hình dáng. Học sinh Việt thường nhầm lẫn 𠲭 với những chữ có bộ miệng giống như 可, 㗉 hoặc các chữ khó gặp khác do nét viết phức tạp, dễ bị nhầm thành chữ khác. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên đừng áp dụng cách dịch từng chữ một khi dịch sang tiếng Trung, thường dẫn tới dịch sai hoặc cứng nhắc. Phát âm chữ 𠲭 là 'yāo' với thanh huyền (yāo - /yao1/), khá dễ nhớ vì âm này ít bị nhầm với các từ khác khi học tiếng Trung. Để tránh quên, hãy tưởng tượng lại hình ảnh người nói to, miệng hé như đang kêu to tên bạn bè trong hè nóng, từ đó điểm nhấn về âm, hình và nghĩa sẽ khắc sâu hơn trong trí nhớ.
Từ 𠲭 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là ‘tiếng kêu của hươu’. Chữ này được cấu tạo từ bộ ‘口’ biểu thị âm thanh và ‘幼’ thể hiện sự non nớt. Lịch sử của từ này cho thấy sự kết nối giữa âm thanh và hình ảnh thiên nhiên, phản ánh sự tinh tế trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 𠲭 được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm thanh và sự sống động của thiên nhiên.
Chữ 𠲭 gồm bộ miệng (口) và nét giống dáng người ngửa miệng há to thở – tưởng tượng bạn đang nói trong một ngày hè oi bức, miệng há to kêu 'ào ào' để nhớ hình dáng. Học sinh Việt thường nhầm lẫn 𠲭 với những chữ có bộ miệng giống như 可, 㗉 hoặc các chữ khó gặp khác do nét viết phức tạp, dễ bị nhầm thành chữ khác. Chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên đừng áp dụng cách dịch từng chữ một khi dịch sang tiếng Trung, thường dẫn tới dịch sai hoặc cứng nhắc. Phát âm chữ 𠲭 là 'yāo' với thanh huyền (yāo - /yao1/), khá dễ nhớ vì âm này ít bị nhầm với các từ khác khi học tiếng Trung. Để tránh quên, hãy tưởng tượng lại hình ảnh người nói to, miệng hé như đang kêu to tên bạn bè trong hè nóng, từ đó điểm nhấn về âm, hình và nghĩa sẽ khắc sâu hơn trong trí nhớ.
Từ 𠲭 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là ‘tiếng kêu của hươu’. Chữ này được cấu tạo từ bộ ‘口’ biểu thị âm thanh và ‘幼’ thể hiện sự non nớt. Lịch sử của từ này cho thấy sự kết nối giữa âm thanh và hình ảnh thiên nhiên, phản ánh sự tinh tế trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 𠲭 được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm thanh và sự sống động của thiên nhiên.
