Bản dịch của từ 𠶙 trong tiếng Việt và Anh

𠶙

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𠶙(Thán từ)

01

〈越南释义〉读音bốp,顶嘴。

(tiếng lóng) đọc là bốp, nghĩa là cãi lại, trả treo như trẻ con hay cãi lời bố mẹ (dễ nhớ vì giống tiếng vỗ tay bốp bốp)

(slang) pronounced 'bốp', meaning to talk back or retort, like a child arguing with parents

Ví dụ
02

〈越南释义〉读音bộp,急躁,冲动。

(tính từ) đọc là bộp, chỉ người nóng tính, dễ nổi cáu, hành động bộc phát nhanh như tiếng vỗ tay bộp bộp

(adj.) pronounced 'bộp', describing someone impatient, impulsive, acting quickly like a sharp clap sound

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠶙
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BỘP】
Hình thái radical:
⿰,口,芣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨丨一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép