Bản dịch của từ 𠶙 trong tiếng Việt và Anh
𠶙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠶙(Thán từ)
〈越南释义〉读音bốp,顶嘴。
(tiếng lóng) đọc là bốp, nghĩa là cãi lại, trả treo như trẻ con hay cãi lời bố mẹ (dễ nhớ vì giống tiếng vỗ tay bốp bốp)
(slang) pronounced 'bốp', meaning to talk back or retort, like a child arguing with parents
〈越南释义〉读音bộp,急躁,冲动。
(tính từ) đọc là bộp, chỉ người nóng tính, dễ nổi cáu, hành động bộc phát nhanh như tiếng vỗ tay bộp bộp
(adj.) pronounced 'bộp', describing someone impatient, impulsive, acting quickly like a sharp clap sound
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bò】【ㄅㄛˋ】【BỘP】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,芣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨丨一丿丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠶙 mang hình dáng kết hợp giữa miệng (口) và cây cỏ (芣), gợi nhớ hình ảnh một cái miệng đang thở trong tiết trời hè oi bức – hãy tưởng tượng miệng ấy phát ra hơi nóng, dễ thuộc và thú vị đúng không? Với các nét như 丨乚 一 一 丨 丨 一 丿 丨 丶, chữ này không quá phức tạp nhưng các bạn dễ nhầm với một số chữ có bộ miệng cùng các nét thanh ngang hoặc sổ đứng giống như 呂, 囈 hay 嚮, đặc biệt khi viết tay thường dễ sai lệch nét. Chưa kể, vì chữ này rất hiếm gặp trong từ ghép nên người học Việt chúng ta thường bỏ qua hoặc dịch từng phần, dẫn đến sai sót khi tra từ điển Trung – Việt. Về phát âm, chữ 𠶙 không phổ biến nên bạn nên cẩn trọng khi nghe và phát âm pinyin có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm gần giống trong giao tiếp hàng ngày. Bí quyết ghi nhớ bạn hãy liên tưởng đến 1 cái miệng đang thở hắt hơi trên cánh đồng mùa hè, vừa sinh động lại dễ nhớ. Đây chính là cách làm thân với chữ 𠶙 nhanh và thân thiện nhất trong quá trình học Hán tự!
Nguồn gốc của từ 𠶙 liên quan đến hình ảnh và ý nghĩa của sự sống. Từ này không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn biểu thị những khía cạnh tinh thần. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và văn hóa, từ những ghi chép cổ xưa đến các ứng dụng hiện đại. Ngày nay, 𠶙 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự sinh sôi, phát triển.
Chữ 𠶙 mang hình dáng kết hợp giữa miệng (口) và cây cỏ (芣), gợi nhớ hình ảnh một cái miệng đang thở trong tiết trời hè oi bức – hãy tưởng tượng miệng ấy phát ra hơi nóng, dễ thuộc và thú vị đúng không? Với các nét như 丨乚 一 一 丨 丨 一 丿 丨 丶, chữ này không quá phức tạp nhưng các bạn dễ nhầm với một số chữ có bộ miệng cùng các nét thanh ngang hoặc sổ đứng giống như 呂, 囈 hay 嚮, đặc biệt khi viết tay thường dễ sai lệch nét. Chưa kể, vì chữ này rất hiếm gặp trong từ ghép nên người học Việt chúng ta thường bỏ qua hoặc dịch từng phần, dẫn đến sai sót khi tra từ điển Trung – Việt. Về phát âm, chữ 𠶙 không phổ biến nên bạn nên cẩn trọng khi nghe và phát âm pinyin có thể bị nhầm lẫn với các từ đồng âm gần giống trong giao tiếp hàng ngày. Bí quyết ghi nhớ bạn hãy liên tưởng đến 1 cái miệng đang thở hắt hơi trên cánh đồng mùa hè, vừa sinh động lại dễ nhớ. Đây chính là cách làm thân với chữ 𠶙 nhanh và thân thiện nhất trong quá trình học Hán tự!
Nguồn gốc của từ 𠶙 liên quan đến hình ảnh và ý nghĩa của sự sống. Từ này không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn biểu thị những khía cạnh tinh thần. Lịch sử phát triển của nó phản ánh sự thay đổi trong ngôn ngữ và văn hóa, từ những ghi chép cổ xưa đến các ứng dụng hiện đại. Ngày nay, 𠶙 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể hiện sự sinh sôi, phát triển.
