Bản dịch của từ 𠿹 trong tiếng Việt và Anh
𠿹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nìn | ㄋㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𠿹(Từ tượng thanh)
〈越南释义〉读音nhẩm,咕哝。
Âm thanh lẩm bẩm, nhẩm lại trong lòng như khi suy nghĩ hoặc nói thầm.
Muttering or mumbling sound, as when thinking or speaking softly to oneself.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nìn】【ㄋㄧㄣˋ】【NHẨM】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,賃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨一一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𠿹 kết hợp bộ Miệng (口) với phần賃, tưởng tượng như 'miệng hè oi bức' đang phàn nàn giữa thời tiết nóng bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ Miệng như 噧, 啮 hay 嘝 do nét cong gần giống nhau và số nét phức tạp, nên hãy cẩn thận khi viết để tránh nhầm lẫn. 𠿹 không phổ biến trong từ ghép, dễ khiến người Việt cố dịch từng chữ một gây ra sai sót về ngữ cảnh. Phát âm chữ này là [lìn] với thanh sắc, gần giống âm tiếng Việt nhưng lưu ý không nhầm với các từ đồng âm hoặc phát âm gần giống trong tiếng Trung. Để hạn chế lỗi, bạn có thể nhớ: 'miệng (口) hét giữa hè (夏) nóng' như một câu chuyện nhỏ vui nhộn, vừa dễ hình dung vừa giúp ghi nhớ cách viết và cách phát âm chuẩn xác.
Từ 𠿹 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, nhưng ý nghĩa cụ thể chưa được xác định rõ ràng. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng trong các văn bản cổ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa. Hiện tại, 𠿹 vẫn ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn là một phần quan trọng trong việc nghiên cứu Hán tự.
Chữ 𠿹 kết hợp bộ Miệng (口) với phần賃, tưởng tượng như 'miệng hè oi bức' đang phàn nàn giữa thời tiết nóng bức, giúp bạn dễ nhớ hình dạng chữ này. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ Miệng như 噧, 啮 hay 嘝 do nét cong gần giống nhau và số nét phức tạp, nên hãy cẩn thận khi viết để tránh nhầm lẫn. 𠿹 không phổ biến trong từ ghép, dễ khiến người Việt cố dịch từng chữ một gây ra sai sót về ngữ cảnh. Phát âm chữ này là [lìn] với thanh sắc, gần giống âm tiếng Việt nhưng lưu ý không nhầm với các từ đồng âm hoặc phát âm gần giống trong tiếng Trung. Để hạn chế lỗi, bạn có thể nhớ: 'miệng (口) hét giữa hè (夏) nóng' như một câu chuyện nhỏ vui nhộn, vừa dễ hình dung vừa giúp ghi nhớ cách viết và cách phát âm chuẩn xác.
Từ 𠿹 có nguồn gốc từ các ký tự cổ đại, nhưng ý nghĩa cụ thể chưa được xác định rõ ràng. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng trong các văn bản cổ, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và văn hóa. Hiện tại, 𠿹 vẫn ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng vẫn là một phần quan trọng trong việc nghiên cứu Hán tự.
