Bản dịch của từ 𡀵 trong tiếng Việt và Anh
𡀵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡀵(Động từ)
〈越南释义〉喃字。读音khoác,自夸。
Chữ Nôm dùng để đọc là 'khoác', nghĩa là tự khoe khoang, tự tâng bốc bản thân (giống như 'khoác lác' trong tiếng Việt).
A Nôm character pronounced 'khoác', meaning to boast or brag about oneself.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【QUÁC】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,誇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一一一丨乚一一丿丶一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𡀵 gồm bộ khẩu (口) bên trái và phần hình chữ 誇 (khoa) bên phải, tượng trưng cho một miệng đang khoe khoang, như một người đứng dưới mái hè oi bức, cố gắng nói to để thu hút chú ý. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ khẩu tương tự như 啁, 咧 hay 嚏 do nét viết gần giống và âm đọc phức tạp. Hơn nữa, 𡀵 thường hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc, nên việc luyện tập và ghi nhớ là thử thách không nhỏ, nhất là khi dễ vấp phải thói quen dịch từng từ một khi học tiếng Trung, dẫn đến các cách diễn đạt cứng nhắc, thiếu tự nhiên. Phát âm chuẩn của 𡀵 là [kuā] (quā), nghe gần giống 'quạ' trong tiếng Việt nhưng chú ý không nhầm với các âm tương tự như [kuǎ] hay [kuà]. Hãy tưởng tượng miệng bạn đang mở to hét to vào một ngày hè nắng gắt để dễ nhớ nét nghĩa và hình dáng chữ này nhé!
Từ 𡀵 có nguồn gốc từ Hán tự, mang ý nghĩa liên quan đến không gian. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ sự mở rộng hay vị trí. Với sự phát triển của ngôn ngữ, 𡀵 đã trở thành một phần của từ vựng hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong cách người dùng hiểu và áp dụng nó trong giao tiếp hàng ngày.
Chữ 𡀵 gồm bộ khẩu (口) bên trái và phần hình chữ 誇 (khoa) bên phải, tượng trưng cho một miệng đang khoe khoang, như một người đứng dưới mái hè oi bức, cố gắng nói to để thu hút chú ý. Người Việt thường nhầm lẫn chữ này với các chữ có bộ khẩu tương tự như 啁, 咧 hay 嚏 do nét viết gần giống và âm đọc phức tạp. Hơn nữa, 𡀵 thường hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép quen thuộc, nên việc luyện tập và ghi nhớ là thử thách không nhỏ, nhất là khi dễ vấp phải thói quen dịch từng từ một khi học tiếng Trung, dẫn đến các cách diễn đạt cứng nhắc, thiếu tự nhiên. Phát âm chuẩn của 𡀵 là [kuā] (quā), nghe gần giống 'quạ' trong tiếng Việt nhưng chú ý không nhầm với các âm tương tự như [kuǎ] hay [kuà]. Hãy tưởng tượng miệng bạn đang mở to hét to vào một ngày hè nắng gắt để dễ nhớ nét nghĩa và hình dáng chữ này nhé!
Từ 𡀵 có nguồn gốc từ Hán tự, mang ý nghĩa liên quan đến không gian. Trong lịch sử, ký tự này thường được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ sự mở rộng hay vị trí. Với sự phát triển của ngôn ngữ, 𡀵 đã trở thành một phần của từ vựng hiện đại, phản ánh sự thay đổi trong cách người dùng hiểu và áp dụng nó trong giao tiếp hàng ngày.
