Bản dịch của từ 𡁾 trong tiếng Việt và Anh
𡁾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡁾(Động từ)
〈越南释义〉读音thót,〔㗂~〕见“㗂”。
(theo cách đọc tiếng Việt) đọc là 'thót', thường dùng trong từ ghép như '㗂~' (xem từ '㗂' để hiểu thêm).
Pronounced 'thót' in Vietnamese, used in compounds like '㗂~' (see '㗂' for details).
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,說
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丶一一一丨乚一丿丶丨乚一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𡁾 gây ấn tượng bởi hình dáng kết hợp giữa bộ khẩu (口) tượng trưng cho miệng và phần nói (說), như thể miệng đang hé mở để truyền đạt điều gì đó rõ ràng, gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' nói liên tục. Đây là một chữ ít gặp, không phổ biến trong cụm từ nên dễ khiến người học nhầm lẫn với các chữ cùng bộ khẩu như 噳, 嘒 hay 嚥, đặc biệt khi phần nét phức tạp khiến nhiều người Việt hay viết nhầm thứ tự hoặc bỏ sát nét. Về phát âm, chữ này không có dạng biến thể phổ biến, nhưng dễ lẫn với những âm gần giống trong tiếng Trung như 'shuō' (nói chuyện) hoặc 'yǎn' (nuốt), do đó người học nên luyện nghe kỹ từng thanh điệu và tránh dịch từng từ một theo kiểu tiếng Việt gây sai lệch nghĩa. Nhớ rằng khi học chữ 𡁾, hãy tưởng tượng một người đang sử dụng miệng để nói rõ ràng, giúp bạn ghi nhớ hình ảnh và âm thanh, đồng thời lưu ý kỹ khâu luyện viết theo đúng nét để tránh nhầm lẫn với các chữ khẩu khác. Đây là mẹo nhỏ vừa vui vừa hữu ích để làm quen với các chữ Hán phức tạp đấy!
Từ 𡁾 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái. Trong lịch sử, ký tự này đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, 𡁾 thường thấy trong các bối cảnh học thuật và văn hóa, giữ nguyên giá trị ý nghĩa sâu sắc của nó.
Chữ Hán 𡁾 gây ấn tượng bởi hình dáng kết hợp giữa bộ khẩu (口) tượng trưng cho miệng và phần nói (說), như thể miệng đang hé mở để truyền đạt điều gì đó rõ ràng, gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' nói liên tục. Đây là một chữ ít gặp, không phổ biến trong cụm từ nên dễ khiến người học nhầm lẫn với các chữ cùng bộ khẩu như 噳, 嘒 hay 嚥, đặc biệt khi phần nét phức tạp khiến nhiều người Việt hay viết nhầm thứ tự hoặc bỏ sát nét. Về phát âm, chữ này không có dạng biến thể phổ biến, nhưng dễ lẫn với những âm gần giống trong tiếng Trung như 'shuō' (nói chuyện) hoặc 'yǎn' (nuốt), do đó người học nên luyện nghe kỹ từng thanh điệu và tránh dịch từng từ một theo kiểu tiếng Việt gây sai lệch nghĩa. Nhớ rằng khi học chữ 𡁾, hãy tưởng tượng một người đang sử dụng miệng để nói rõ ràng, giúp bạn ghi nhớ hình ảnh và âm thanh, đồng thời lưu ý kỹ khâu luyện viết theo đúng nét để tránh nhầm lẫn với các chữ khẩu khác. Đây là mẹo nhỏ vừa vui vừa hữu ích để làm quen với các chữ Hán phức tạp đấy!
Từ 𡁾 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động hoặc trạng thái. Trong lịch sử, ký tự này đã được sử dụng trong nhiều văn bản cổ điển, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc. Ngày nay, 𡁾 thường thấy trong các bối cảnh học thuật và văn hóa, giữ nguyên giá trị ý nghĩa sâu sắc của nó.
