Bản dịch của từ 𡌐 trong tiếng Việt và Anh
𡌐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𡌐(Danh từ)
同“𡌽”。见于台湾人名。
Giống chữ “𡌽”, thường thấy trong tên người Đài Loan (như một dấu hiệu riêng biệt để nhớ).
Same as '𡌽', seen in Taiwanese personal names.
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Hình thái radical:
- ⿰,土,⿸,𠂆,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丿丿丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𡌐 gồm bộ đất (土) nằm dưới hình chữ chiếm (占), gợi hình một miệng hè oi bức giữa lòng đất, giúp bạn dễ nhớ ngay về cảm giác nóng nực của mùa hè. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ chứa bộ đất khác như 坊 hay 垉 do nét vẽ tương tự và số nét phức tạp, nên cần chú ý thứ tự viết đúng từng nét (一丨一丿丿丨一丨乚一). Chữ này khá hiếm trong các từ ghép, vì vậy đừng ngạc nhiên nếu bạn ít gặp nó trong văn cảnh hàng ngày. Phát âm theo Pinyin là “zhān” (âm “trăn” với thanh âm cao bằng), dễ bị nhầm với các âm gần giống như “shān” hay “zhān” giọng khác, do đó luyện nghe thật kỹ để tránh sai lệch. Đặc biệt, khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ một khiến câu trở nên cứng nhắc, vì chữ này không phổ biến trong nhiều thành ngữ hay từ ghép. Bí kíp nhỏ: hãy tưởng tượng miệng hè lười biếng phơi mình trên đất nóng, mỗi nét viết như hơi nóng bốc lên, điều này vừa giúp nhớ chữ vừa làm bạn cảm thấy gần gũi hơn với Hán tự phức tạp này.
Từ 𡌐 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự phân chia hoặc phân loại. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những khái niệm liên quan đến việc phân tách vật thể hoặc ý tưởng. Qua thời gian, 𡌐 đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ hiện đại, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt và phân tích.
Chữ 𡌐 gồm bộ đất (土) nằm dưới hình chữ chiếm (占), gợi hình một miệng hè oi bức giữa lòng đất, giúp bạn dễ nhớ ngay về cảm giác nóng nực của mùa hè. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ chứa bộ đất khác như 坊 hay 垉 do nét vẽ tương tự và số nét phức tạp, nên cần chú ý thứ tự viết đúng từng nét (一丨一丿丿丨一丨乚一). Chữ này khá hiếm trong các từ ghép, vì vậy đừng ngạc nhiên nếu bạn ít gặp nó trong văn cảnh hàng ngày. Phát âm theo Pinyin là “zhān” (âm “trăn” với thanh âm cao bằng), dễ bị nhầm với các âm gần giống như “shān” hay “zhān” giọng khác, do đó luyện nghe thật kỹ để tránh sai lệch. Đặc biệt, khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung, tránh dịch từng chữ một khiến câu trở nên cứng nhắc, vì chữ này không phổ biến trong nhiều thành ngữ hay từ ghép. Bí kíp nhỏ: hãy tưởng tượng miệng hè lười biếng phơi mình trên đất nóng, mỗi nét viết như hơi nóng bốc lên, điều này vừa giúp nhớ chữ vừa làm bạn cảm thấy gần gũi hơn với Hán tự phức tạp này.
Từ 𡌐 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến sự phân chia hoặc phân loại. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ những khái niệm liên quan đến việc phân tách vật thể hoặc ý tưởng. Qua thời gian, 𡌐 đã trở thành một phần quan trọng trong ngôn ngữ hiện đại, thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt và phân tích.
