Bản dịch của từ 𡛧 trong tiếng Việt và Anh
𡛧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𡛧(Tính từ)
(tiếng địa phương) nghĩa chưa rõ, chưa biết rõ
(dialect) meaning unknown or unclear
〈方言〉义未详。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Hình thái radical:
- ⿰,女,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 女
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丿一丿丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𡛧 mang hình dáng kết hợp của nữ (女) và 㐱, khiến ta hình dung đến người phụ nữ với dáng đi đặc biệt, như một điệu múa độc đáo. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng cô gái đang nhún nhảy, điệu bộ uyển chuyển trong ánh chiều tà. Người học tiếng Trung thường bị nhầm với các chữ cùng bộ nữ như 姞 hay 婀 do nét giống nhau dễ gây rối; đây là bẫy phổ biến khi viết và đọc, bởi nét nhỏ dễ bị đảo lộn. Một khó khăn nữa là chữ 𡛧 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên ít được luyện tập trong giao tiếp, làm người Việt dễ quên mặt chữ. Phát âm chữ này không phổ biến nên không có bẫy âm thanh đặc biệt, tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm lẫn với các từ có âm gần giống do tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau, nên ghi nhớ luôn pinyin và thanh điệu khi học. Bí quyết để học chữ này hiệu quả là liên tưởng thú vị hình ảnh 'cô gái múa điệu lạ' giúp nhớ cả hình thức và nghĩa mà không cần quá chú trọng vào tầng ý nghĩa trừu tượng. Học chữ 𡛧 bằng cách vui nhộn và hình ảnh sống động sẽ giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ mà còn cảm thấy thích thú hơn với Hán tự!
Từ 𡛧 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc vẽ hoặc tạo hình. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ những hình ảnh nguyên thủy đến các ký tự phức tạp hơn trong văn tự Hán. Ngày nay, nó được sử dụng trong một số bối cảnh nhất định, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa tiếng Việt và tiếng Trung.
Chữ 𡛧 mang hình dáng kết hợp của nữ (女) và 㐱, khiến ta hình dung đến người phụ nữ với dáng đi đặc biệt, như một điệu múa độc đáo. Để ghi nhớ, bạn hãy tưởng tượng cô gái đang nhún nhảy, điệu bộ uyển chuyển trong ánh chiều tà. Người học tiếng Trung thường bị nhầm với các chữ cùng bộ nữ như 姞 hay 婀 do nét giống nhau dễ gây rối; đây là bẫy phổ biến khi viết và đọc, bởi nét nhỏ dễ bị đảo lộn. Một khó khăn nữa là chữ 𡛧 rất hiếm khi xuất hiện trong từ ghép, nên ít được luyện tập trong giao tiếp, làm người Việt dễ quên mặt chữ. Phát âm chữ này không phổ biến nên không có bẫy âm thanh đặc biệt, tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm lẫn với các từ có âm gần giống do tiếng Trung có nhiều thanh điệu khác nhau, nên ghi nhớ luôn pinyin và thanh điệu khi học. Bí quyết để học chữ này hiệu quả là liên tưởng thú vị hình ảnh 'cô gái múa điệu lạ' giúp nhớ cả hình thức và nghĩa mà không cần quá chú trọng vào tầng ý nghĩa trừu tượng. Học chữ 𡛧 bằng cách vui nhộn và hình ảnh sống động sẽ giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ mà còn cảm thấy thích thú hơn với Hán tự!
Từ 𡛧 có nguồn gốc từ các ký tự Hán cổ, thể hiện ý nghĩa liên quan đến việc vẽ hoặc tạo hình. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ những hình ảnh nguyên thủy đến các ký tự phức tạp hơn trong văn tự Hán. Ngày nay, nó được sử dụng trong một số bối cảnh nhất định, phản ánh sự giao thoa văn hóa giữa tiếng Việt và tiếng Trung.
