Bản dịch của từ 𡷅 trong tiếng Việt và Anh

𡷅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𡷅(Động từ)

fēng
01

同“封”。

Giống như chữ “” nghĩa là phong tỏa, niêm phong (như phong thư, phong ấn).

Same as '', meaning to seal or enclose.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡷅
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
峯, 封, 峰
Hình thái radical:
⿱,山,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép