Bản dịch của từ 𡷅 trong tiếng Việt và Anh
𡷅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𡷅(Động từ)
同“封”。
Giống như chữ “封” nghĩa là phong tỏa, niêm phong (như phong thư, phong ấn).
Same as '封', meaning to seal or enclose.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
- Các biến thể:
- 峯, 封, 峰
- Hình thái radical:
- ⿱,山,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 山
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𡷅 gợi hình ngọn núi (山) đứng vững trên mảnh đất bằng phẳng (圭), ta có thể tưởng tượng như một chiếc miệng hè oi bức đang thi nhau phả làn gió mát giữa núi rừng hùng vĩ – dễ nhớ và sinh động! Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𡷅 với các chữ cùng bộ 山 như 岐, 崃, hoặc 崰 vì nét móc và đường gấp gần giống nhau, đặc biệt khi viết vội hoặc đọc phiên âm. Hơn nữa, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên khó tìm ví dụ thực tế, gây rối cho người Việt do thói quen dịch từng từ một rất phổ biến nhưng lại không chuẩn xác trong ngữ cảnh tiếng Trung. Về phát âm, 𡷅 không có nhiều biến thể, giúp bạn dễ dàng tập trung nhớ đúng âm thanh chuẩn, tránh nhầm với các âm gần giống. Hãy nhớ, khi thấy bộ 山 trên đầu rồi dưới là hình chữ nhật nhỏ giống miếng đất, xin bạn hãy liên tưởng ngay để ghi nhớ cực nhanh. Đừng quên luyện viết theo đúng thứ tự nét (丨乚丨一丨一一丨一) để chữ vừa đẹp vừa chuẩn – như một ngọn núi vững chắc không bao giờ sụp đổ!
Từ 𡷅 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'đất của các lãnh chúa'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ các yếu tố '土' (đất) và '寸' (đo lường), thể hiện sự quản lý lãnh thổ. Lịch sử của từ này liên quan đến các đẳng cấp xã hội như công, hầu, và bậc quý tộc trong xã hội cổ đại, phản ánh sự phân chia đất đai và quyền lực.
Chữ Hán 𡷅 gợi hình ngọn núi (山) đứng vững trên mảnh đất bằng phẳng (圭), ta có thể tưởng tượng như một chiếc miệng hè oi bức đang thi nhau phả làn gió mát giữa núi rừng hùng vĩ – dễ nhớ và sinh động! Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 𡷅 với các chữ cùng bộ 山 như 岐, 崃, hoặc 崰 vì nét móc và đường gấp gần giống nhau, đặc biệt khi viết vội hoặc đọc phiên âm. Hơn nữa, chữ này ít xuất hiện trong từ ghép, nên khó tìm ví dụ thực tế, gây rối cho người Việt do thói quen dịch từng từ một rất phổ biến nhưng lại không chuẩn xác trong ngữ cảnh tiếng Trung. Về phát âm, 𡷅 không có nhiều biến thể, giúp bạn dễ dàng tập trung nhớ đúng âm thanh chuẩn, tránh nhầm với các âm gần giống. Hãy nhớ, khi thấy bộ 山 trên đầu rồi dưới là hình chữ nhật nhỏ giống miếng đất, xin bạn hãy liên tưởng ngay để ghi nhớ cực nhanh. Đừng quên luyện viết theo đúng thứ tự nét (丨乚丨一丨一一丨一) để chữ vừa đẹp vừa chuẩn – như một ngọn núi vững chắc không bao giờ sụp đổ!
Từ 𡷅 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'đất của các lãnh chúa'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ các yếu tố '土' (đất) và '寸' (đo lường), thể hiện sự quản lý lãnh thổ. Lịch sử của từ này liên quan đến các đẳng cấp xã hội như công, hầu, và bậc quý tộc trong xã hội cổ đại, phản ánh sự phân chia đất đai và quyền lực.
