Bản dịch của từ 𢆊 trong tiếng Việt và Anh
𢆊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tīng | ㄊㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢆊(Danh từ)
同“汀”。
Cùng nghĩa với chữ '汀' (bãi đất ven sông, bến nước), dễ nhớ như 'đình' nơi tụ họp bên bờ sông.
Same as '汀', meaning a riverbank or sandbar.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
- Các biến thể:
- 汀
- Hình thái radical:
- ⿰,平,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 干
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶丿一丨一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𢆊 có hình dạng ghép từ bộ '平' và nét '丁', tưởng tượng như một chiếc phẳng phiu, đôi khi lại gắn liền với vẻ đơn giản nhưng không kém phần sắc nét, dễ liên tưởng đến một viên gạch phẳng đặt trên mặt đất. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ như 年, 干, 幹 do nét và cấu trúc khá tương đồng, dẫn đến sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, vì chữ 𢆊 rất hiếm xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên người Việt thường bỏ qua hoặc chuyển sang dùng các từ dễ nhớ hơn, điều này gây khó khăn trong việc mở rộng vốn từ. Về phát âm, chữ này đọc là 'qīng' (Thanh cung, giọng thứ 1), dễ nhầm với 'qìng' hay 'qīng' trong các từ khác, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh để tránh bẫy phát âm. Mẹo nhỏ giúp nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng một 'mặt phẳng (平) của sân chơi (丁)', nơi bạn có thể bước đi dễ dàng mà không vướng víu, từ đó liên kết hình và âm cho chữ 𢆊, biến việc học chữ này thành một trải nghiệm thú vị, gần gũi.
Từ 𢆊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'bình yên, bằng phẳng' liên quan đến nước. Chữ này được hình thành từ bộ '水' (nước) và âm '丁', chỉ sự phẳng lặng của mặt nước. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng, chỉ các vùng đất bằng phẳng bên bờ sông, như bãi cát hay hòn đảo nhỏ.
Chữ 𢆊 có hình dạng ghép từ bộ '平' và nét '丁', tưởng tượng như một chiếc phẳng phiu, đôi khi lại gắn liền với vẻ đơn giản nhưng không kém phần sắc nét, dễ liên tưởng đến một viên gạch phẳng đặt trên mặt đất. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các ký tự cùng bộ như 年, 干, 幹 do nét và cấu trúc khá tương đồng, dẫn đến sai sót khi viết hoặc đọc. Đặc biệt, vì chữ 𢆊 rất hiếm xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên người Việt thường bỏ qua hoặc chuyển sang dùng các từ dễ nhớ hơn, điều này gây khó khăn trong việc mở rộng vốn từ. Về phát âm, chữ này đọc là 'qīng' (Thanh cung, giọng thứ 1), dễ nhầm với 'qìng' hay 'qīng' trong các từ khác, vì vậy cần chú ý ngữ cảnh để tránh bẫy phát âm. Mẹo nhỏ giúp nhớ nhanh: Hãy tưởng tượng một 'mặt phẳng (平) của sân chơi (丁)', nơi bạn có thể bước đi dễ dàng mà không vướng víu, từ đó liên kết hình và âm cho chữ 𢆊, biến việc học chữ này thành một trải nghiệm thú vị, gần gũi.
Từ 𢆊 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được mô tả trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'bình yên, bằng phẳng' liên quan đến nước. Chữ này được hình thành từ bộ '水' (nước) và âm '丁', chỉ sự phẳng lặng của mặt nước. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng, chỉ các vùng đất bằng phẳng bên bờ sông, như bãi cát hay hòn đảo nhỏ.
