Bản dịch của từ 𢆊 trong tiếng Việt và Anh

𢆊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tīng

ㄊㄧㄥN/AN/AN/A

𢆊(Danh từ)

tīng
01

同“汀”。

Cùng nghĩa với chữ '' (bãi đất ven sông, bến nước), dễ nhớ như 'đình' nơi tụ họp bên bờ sông.

Same as '', meaning a riverbank or sandbar.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢆊
Bính âm:
【tīng】【ㄊㄧㄥ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,平,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶丿一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép