Bản dịch của từ 𢗧 trong tiếng Việt và Anh
𢗧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢗧(Danh từ)
Chữ dùng trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt của người Đài Loan.
Used in Taiwanese personal names.
见于台湾人名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Hình thái radical:
- ⿱,切,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚乚丿丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 𢗧 chứa bộ 心 bên dưới và phần 切 ở trên, hình dáng như một trái tim (心) đang bị cắt xẻ (切), dễ nhớ như hình ảnh 'trái tim bị cắt đau đớn' – rất sinh động và dễ liên tưởng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ tâm như 志, 憂 do nét cong nhỏ, khó phân biệt trong khi viết; thêm nữa, 𢗧 là dạng chữ ít dùng, không xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, nên gây khó khăn khi áp dụng. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến, giúp bạn tập trung ghi nhớ âm đọc chuẩn, tránh nhầm lẫn các âm có phần vần tương tự hay thanh điệu dễ gây sai lệch. Mẹo để nhớ và phân biệt hiệu quả là liên tưởng đến hình bóng trái tim bị chém, cô đọng cả ý nghĩa và hình thức, đồng thời luyện viết kỹ bộ 切 sắc nét trên bộ tâm mềm mại. Đừng để lỗi chuyển ngữ từng chữ cản bước bạn: hãy học nguyên từ hoặc cụm từ để phát âm và dùng đúng chuẩn nhất!
Từ 𢗧 có nguồn gốc từ Hán tự, thường được liên kết với ý nghĩa về sự chuyển động hoặc hành động. Lịch sử của ký tự này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc qua các triều đại, thường được dùng trong các văn bản cổ điển. Ngày nay, 𢗧 vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa liên quan đến sự thay đổi hoặc di chuyển trong tiếng Trung.
Chữ Hán 𢗧 chứa bộ 心 bên dưới và phần 切 ở trên, hình dáng như một trái tim (心) đang bị cắt xẻ (切), dễ nhớ như hình ảnh 'trái tim bị cắt đau đớn' – rất sinh động và dễ liên tưởng. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn chữ này với các chữ cùng bộ tâm như 志, 憂 do nét cong nhỏ, khó phân biệt trong khi viết; thêm nữa, 𢗧 là dạng chữ ít dùng, không xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, nên gây khó khăn khi áp dụng. Về phát âm, chữ này không có biến thể phổ biến, giúp bạn tập trung ghi nhớ âm đọc chuẩn, tránh nhầm lẫn các âm có phần vần tương tự hay thanh điệu dễ gây sai lệch. Mẹo để nhớ và phân biệt hiệu quả là liên tưởng đến hình bóng trái tim bị chém, cô đọng cả ý nghĩa và hình thức, đồng thời luyện viết kỹ bộ 切 sắc nét trên bộ tâm mềm mại. Đừng để lỗi chuyển ngữ từng chữ cản bước bạn: hãy học nguyên từ hoặc cụm từ để phát âm và dùng đúng chuẩn nhất!
Từ 𢗧 có nguồn gốc từ Hán tự, thường được liên kết với ý nghĩa về sự chuyển động hoặc hành động. Lịch sử của ký tự này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc qua các triều đại, thường được dùng trong các văn bản cổ điển. Ngày nay, 𢗧 vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa liên quan đến sự thay đổi hoặc di chuyển trong tiếng Trung.
