Bản dịch của từ 𢢽 trong tiếng Việt và Anh
𢢽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kěn | ㄎㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢢽(Tính từ)
同“懇”。宋葉夢得《石林燕語》卷四:“因𢢽宰相任圜升學士於官上。”
Giống chữ '懇', nghĩa là chân thành, tha thiết (như lời khẩn cầu). Ví dụ: 'khẩn thiết' là tha thiết, mong mỏi.
Same as '懇', meaning sincere or earnest (as in earnest request).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kěn】【ㄎㄣˇ】【KHẨN】
- Các biến thể:
- 懇
- Hình thái radical:
- ⿰,忄,貇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨丶丿丶丶丿乚丿丿乚一一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 𢢽 gồm bộ tâm 忄 giúp bạn hình dung nhanh liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, đi kèm bộ 貇 khá hiếm gặp khiến người học dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ tâm như 悛, 慥 hay 慌 có nét bút tương tự. Hãy tưởng tượng chữ này như 'miệng hè oi bức' (bộ khẩu 口 + 夏) nhưng đổi sang cảm xúc đậm nét, dễ nhớ hơn nhờ bộ tâm bên trái. Việt Nam mình thường nhầm lẫn khi dịch từng chữ một sang tiếng Trung, dẫn đến các câu văn không tự nhiên, trong khi 𢢽 lại không phổ biến trong từ ghép, nên đừng quá lo nếu chưa thấy nó trong tài liệu tiếng Trung cơ bản. Chữ có nét bút phức tạp nên dễ bị sai thứ tự viết, bạn hãy luyện từng nét theo hướng dẫn đều đặn sẽ nhớ kỹ hơn. Về phát âm, 𢢽 không có biến thể phổ biến, nhưng hãy cẩn thận vì các chữ có bộ tâm thường có âm đọc dạng 'xīn' hay 'xīnɡ', gây nhầm lẫn giữa các từ đồng âm, đọc pinyin chính xác là không có phổ biến, vì vậy hãy tập trung nhớ hình thái và ngữ cảnh hơn. Lời khuyên nhỏ: liên kết chữ 𢢽 với cảm xúc mạnh, và bộ tâm để không quên chữ dù hơi khó, giống như 'cảm xúc rực cháy ngọn lửa trong tim' vậy!
Từ 𢢽 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'thật lòng, chân thành'. Chữ này bao gồm yếu tố 'tâm' (心) biểu thị cho trái tim, kết hợp với âm thanh 'phẫn' (豤) để diễn tả sự chân thành trong cảm xúc. Qua thời gian, 𢢽 đã trở thành biểu tượng cho sự thành thật và đáng tin cậy trong giao tiếp, vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 𢢽 gồm bộ tâm 忄 giúp bạn hình dung nhanh liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, đi kèm bộ 貇 khá hiếm gặp khiến người học dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ tâm như 悛, 慥 hay 慌 có nét bút tương tự. Hãy tưởng tượng chữ này như 'miệng hè oi bức' (bộ khẩu 口 + 夏) nhưng đổi sang cảm xúc đậm nét, dễ nhớ hơn nhờ bộ tâm bên trái. Việt Nam mình thường nhầm lẫn khi dịch từng chữ một sang tiếng Trung, dẫn đến các câu văn không tự nhiên, trong khi 𢢽 lại không phổ biến trong từ ghép, nên đừng quá lo nếu chưa thấy nó trong tài liệu tiếng Trung cơ bản. Chữ có nét bút phức tạp nên dễ bị sai thứ tự viết, bạn hãy luyện từng nét theo hướng dẫn đều đặn sẽ nhớ kỹ hơn. Về phát âm, 𢢽 không có biến thể phổ biến, nhưng hãy cẩn thận vì các chữ có bộ tâm thường có âm đọc dạng 'xīn' hay 'xīnɡ', gây nhầm lẫn giữa các từ đồng âm, đọc pinyin chính xác là không có phổ biến, vì vậy hãy tập trung nhớ hình thái và ngữ cảnh hơn. Lời khuyên nhỏ: liên kết chữ 𢢽 với cảm xúc mạnh, và bộ tâm để không quên chữ dù hơi khó, giống như 'cảm xúc rực cháy ngọn lửa trong tim' vậy!
Từ 𢢽 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi lại trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'thật lòng, chân thành'. Chữ này bao gồm yếu tố 'tâm' (心) biểu thị cho trái tim, kết hợp với âm thanh 'phẫn' (豤) để diễn tả sự chân thành trong cảm xúc. Qua thời gian, 𢢽 đã trở thành biểu tượng cho sự thành thật và đáng tin cậy trong giao tiếp, vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
